viscountess astor
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nữ Tử tước Astor: Một danh hiệu quý tộc dành cho phụ nữ, chỉ một người phụ nữ cụ thể trong lịch sử. Trong ngữ cảnh phổ biến, "viscountess astor" thường được dùng để nói về Nancy Astor (1879-1964), một chính trị gia người Anh gốc Mỹ. Bà là người phụ nữ đầu tiên ngồi trong Hạ viện Anh (House of Commons), đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử chính trị Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ Tử tước Astor là một nhân vật gây tranh cãi trong nền chính trị Anh.)
- (Việc bầu chọn Nữ Tử tước Astor đánh dấu một cột mốc quan trọng cho quyền phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the first woman to sit in the House of Commons": là người phụ nữ đầu tiên ngồi trong Hạ viện.
- Viscountess Astor was the first woman to sit in the British House of Commons. (Nữ Tử tước Astor là người phụ nữ đầu tiên ngồi trong Hạ viện Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Viscount (danh từ): Tử tước (tước hiệu quý tộc dành cho nam giới).
- The viscount owned a large estate in Scotland. (Vị tử tước sở hữu một điền trang rộng lớn ở Scotland.)
Astor (danh từ riêng): Họ của một gia đình giàu có và có ảnh hưởng ở Mỹ và Anh.
- The Astor family was known for their wealth and philanthropy. (Gia đình Astor nổi tiếng về sự giàu có và hoạt động từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Nancy Astor: Tên thường gọi của Nữ Tử tước Astor.
- Nancy Astor was a prominent suffragist and politician. (Nancy Astor là một nhà hoạt động vì quyền bầu cử và chính trị gia nổi bật.)
Các cụm từ liên quan
- First woman MP (Member of Parliament) : nữ nghị sĩ đầu tiên.
- Viscountess Astor is remembered as the first woman MP in the UK. (Nữ Tử tước Astor được nhớ đến như nữ nghị sĩ đầu tiên ở Vương quốc Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "to break the glass ceiling": phá vỡ rào cản vô hình (thường dùng để chỉ việc phụ nữ vượt qua các giới hạn trong sự nghiệp).
- Viscountess Astor broke the glass ceiling by entering Parliament. (Nữ Tử tước Astor đã phá vỡ rào cản vô hình khi bước vào Nghị viện.)