viscous
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
viscous
viscous
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "viscous"
dacitic
dehydroretinol
goo
gook
goop
grume
guck
gunk
hyaluronic acid
hydrogen peroxide
inspissate
lanolin
linin
muck
oil
ooze
peroxide
pine tar
propanediol
propylene glycol
resin
ropey
ropy
rosin
slime
sludge
sodium silicate
soluble glass
spinnbarkeit
stringy
sublingual gland
sublingual salivary gland
thicken
thin
thready
viscoelastic
vitamin a2
water glass
wool fat
wool grease
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...