viscéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nội tạng: Chỉ những gì liên quan đến các cơ quan bên trong cơ thể, như dạ dày, gan, ruột.
- (Nghĩa bóng) sâu sắc, sâu thẳm, xuất phát từ bản năng: Chỉ một cảm xúc, thái độ hoặc phản ứng mãnh liệt, nguyên thủy, gần như là bản năng, không phải từ lý trí.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (thuộc nội tạng):
- La douleur était viscérale, localisée dans l'abdomen. (Cơn đau thuộc nội tạng, khu trú ở vùng bụng.)
- Le chirurgien a étudié l'anatomie viscérale. (Bác sĩ phẫu thuật đã nghiên cứu giải phẫu nội tạng.)
Nghĩa bóng (sâu sắc, bản năng):
- Il éprouvait une peur viscérale des serpents. (Anh ấy cảm thấy một nỗi sợ sâu thẳm, bản năng về loài rắn.)
- Sa réaction viscérale fut de crier. (Phản ứng theo bản năng sâu xa của cô ấy là hét lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un attachement viscéral": một sự gắn bó sâu sắc, máu thịt.
- Elle a un attachement viscéral à sa terre natale. (Cô ấy có một sự gắn bó sâu nặng, máu thịt với quê hương mình.)
"Une conviction viscérale": một niềm tin sâu thẳm, ăn sâu vào tiềm thức.
- Il défend cette cause avec une conviction viscérale. (Anh ấy bảo vệ cho sự nghiệp này với một niềm tin sâu thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
Viscère (danh từ): nội tạng, phủ tạng.
- Une opération des viscères. (Một ca phẫu thuật nội tạng.)
Visceralement (phó từ): một cách sâu sắc, xuất phát từ bản năng.
- Il était visceralement opposé à cette idée. (Về bản năng, anh ấy phản đối ý tưởng đó một cách sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: intestinal (thuộc ruột), abdominal (thuộc bụng).
- Nghĩa bóng: instinctif (theo bản năng), primitif (nguyên thủy), profond (sâu sắc), enraciné (ăn sâu, bám rễ).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa bóng: rationnel (duy lý), réfléchi (suy nghĩ, cân nhắc), cérébral (thuộc não, duy lý trí), superficiel (hời hợt, nông cạn).
tính từ
- (thuộc) nội tạng
- Cavité viscéralekhoang nội tạng
- (nghĩa bóng) sâu, sâu thẳm
- Haine viscéralemối hằn thù sâu