viselike

viselike

The wrestler applied a viselike grip to his opponent's arm.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như mỏ kẹp, rất chặt khó thoát ra; thường được dùng để miêu tả một cái nắm, sự kiểm soát hoặc áp lực cực kỳ mạnh mẽ, không thể lay chuyển.

dụ sử dụng
  • (Đô vật đó một cái nắm chặt như mỏ kẹp trên cánh tay đối thủ.)
  • (Nỗi sợ hãi ôm chặt lấy ấy như mỏ kẹp, khiến không thể cử động.)
  • (Nhà độc tài duy trì sự kiểm soát như mỏ kẹp đối với truyền thông của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viselike grip/control: Cái nắm/sự kiểm soát cực kỳ chặt chẽ, không khoan nhượng.
    • The company's viselike grip on the market left no room for competitors. (Sự kiểm soát như mỏ kẹp của công ty đó trên thị trường không để lại chỗ cho đối thủ cạnh tranh.)
  • Viselike pressure: Áp lực dồn dập, không ngừng nghỉ.
    • The deadline put viselike pressure on the team to finish the project. (Hạn chót tạo ra áp lực như mỏ kẹp lên nhóm để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Vise (danh từ): Mỏ kẹp, một dụng cụ dùng để kẹp chặt vật đó (thường trong thợ mộc hoặc khí).
    • He tightened the vise to hold the piece of wood steady. (Anh ấy siết chặt mỏ kẹp để giữ miếng gỗ cố định.)
  • Vise-like (cách viết khác): Dấu gạch nối thường được dùng để nối hai từ thành tính từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Tight: chặt.
  • Firm: chắc chắn, kiên cố.
  • Unrelenting: không khoan nhượng, không ngừng.
  • Iron: (như) sắt, cứng rắn, không lay chuyển ( dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "viselike", nhưng có thể kết hợp với các động từ như hold (giữ), grip (nắm), control (kiểm soát) để tạo thành cụm diễn tả hành động.
Thành ngữ liên quan
  • In a vice-like grip: Trong tình trạng bị kiểm soát hoặc nắm giữ cực kỳ chặt chẽ.
    • The small town was in a vice-like grip of poverty. (Thị trấn nhỏ đó bị nghèo đói kiểm soát chặt chẽ như mỏ kẹp.)