vishnu
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vishnu (Vi-snu): Một vị thần trong Ấn Độ giáo, được tôn thờ như là đấng bảo tồn và duy trì vũ trụ. Ông là một trong ba vị thần chính (Trimurti), cùng với Brahma (đấng sáng tạo) và Shiva (đấng hủy diệt). Vishnu thường được miêu tả với làn da xanh, bốn tay cầm các biểu tượng như bánh xe, vỏ ốc, chùy và hoa sen, nằm trên rắn thần Shesha. - Đấng bảo tồn: Trong thần thoại, Vishnu có vai trò bảo vệ thế giới khỏi sự hỗn loạn và tái sinh khi cần thiết thông qua các hóa thân (avatar).
Ví dụ sử dụng
- (Vishnu được tôn thờ như là đấng bảo tồn các thế giới trong Ấn Độ giáo.)
- (Ngôi đền được dành riêng cho Vishnu, đấng duy trì vũ trụ.)
- (Nhiều người theo Ấn Độ giáo cầu nguyện Vishnu để được bảo vệ và thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vishnu as the Trimurti": Vishnu trong vai trò là một phần của bộ ba thần linh tối cao.
- In the Trimurti, Vishnu is the preserver, while Brahma is the creator and Shiva is the destroyer. (Trong Trimurti, Vishnu là đấng bảo tồn, trong khi Brahma là đấng sáng tạo và Shiva là đấng hủy diệt.)
- "Avatar of Vishnu": Các hóa thân của Vishnu, như Rama, Krishna, và Narasimha.
- Krishna is one of the most famous avatars of Vishnu. (Krishna là một trong những hóa thân nổi tiếng nhất của Vishnu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaishnavism (n): Một nhánh của Ấn Độ giáo tôn thờ Vishnu là vị thần tối cao.
- Vaishnavism is one of the major traditions within Hinduism. (Vaishnavism là một trong những truyền thống chính trong Ấn Độ giáo.)
- Vishnuite (n): Người sùng bái Vishnu.
- A Vishnuite often wears a tilaka mark on the forehead. (Một người sùng bái Vishnu thường đeo dấu tilaka trên trán.)
Từ đồng nghĩa
- Preserver: đấng bảo tồn.
- Sustainer: đấng duy trì.
- Narayana (một tên gọi khác của Vishnu trong thần thoại): một danh hiệu thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Worship Vishnu: thờ cúng Vishnu.
- Devotees worship Vishnu with flowers and incense. (Các tín đồ thờ cúng Vishnu bằng hoa và nhang.)
- Invoke Vishnu: cầu khẩn Vishnu.
- They invoke Vishnu for peace and harmony. (Họ cầu khẩn Vishnu để có hòa bình và hòa hợp.)
Thành ngữ liên quan
- "By the grace of Vishnu": nhờ ơn Vishnu (dùng để chỉ sự may mắn hoặc phước lành).
- By the grace of Vishnu, we have a bountiful harvest. (Nhờ ơn Vishnu, chúng tôi có một mùa màng bội thu.)
- "Vishnu's sleep": giấc ngủ của Vishnu (ám chỉ thời kỳ giữa các chu kỳ vũ trụ).
- In Hindu cosmology, the universe is destroyed during Vishnu's sleep. (Trong vũ trụ học Ấn Độ, vũ trụ bị hủy diệt trong giấc ngủ của Vishnu.)