visible balance

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán cân thương mại hữu hình: "visible balance" chỉ sự chênh lệch về giá trị giữa hàng hóa xuất khẩu nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Đây một phần của cán cân thanh toán, tập trung vào hàng hóa vật chất (hữu hình) như máy móc, thực phẩm, nguyên liệu thô, thay vì dịch vụ (vô hình).
    • Thặng dư hoặc thâm hụt thương mại: Nếu xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, "visible balance" được gọi là thặng dư; nếu ngược lại, đó thâm hụt. Thuật ngữ này thường được dùng trong kinh tế học để đánh giá sức khỏe thương mại của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Cán cân thương mại hữu hình của quốc gia đó cho thấy thặng dư 10 tỷ đô la trong quý trước.)
  • (Cán cân thương mại hữu hình âm cho thấy nhập khẩu vượt quá xuất khẩu, điều này có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve the visible balance": cải thiện cán cân thương mại hữu hình bằng cách tăng xuất khẩu hoặc giảm nhập khẩu.
    • The government implemented new tariffs to improve the visible balance. (Chính phủ đã áp dụng thuế quan mới để cải thiện cán cân thương mại hữu hình.)
  • "visible balance and invisible balance": sự phân biệt giữa thương mại hàng hóa (hữu hình) dịch vụ (vô hình) trong cán cân thanh toán.
    • Economists analyze both the visible balance and the invisible balance to understand the overall trade position. (Các nhà kinh tế phân tích cả cán cân thương mại hữu hình vô hình để hiểu vị thế thương mại tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance of trade (n): cán cân thương mại (thường đồng nghĩa với "visible balance" khi chỉ tính hàng hóa).
    • The balance of trade is favorable when exports exceed imports. (Cán cân thương mại thuận lợi khi xuất khẩu vượt quá nhập khẩu.)
  • Trade surplus (n): thặng dư thương mại (khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu).
    • A trade surplus contributes to a positive visible balance. (Thặng dư thương mại góp phần vào cán cân thương mại hữu hình dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Merchandise trade balance: cán cân thương mại hàng hóa (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào hàng hóa vật chất).
  • Goods trade balance: cán cân thương mại hàng hóa (tương tự, thường dùng trong báo cáo kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balance out: cân bằng (thường dùng để nói về việc điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng).
    • The government hopes that new exports will balance out the visible balance deficit. (Chính phủ hy vọng rằng các mặt hàng xuất khẩu mới sẽ cân bằng thâm hụt cán cân thương mại hữu hình.)
Thành ngữ liên quan
  • In the red / in the black: trong kinh tế, "in the red" chỉ thâm hụt, "in the black" chỉ thặng dư, thường áp dụng cho "visible balance".
    • The visible balance has been in the red for three consecutive years. (Cán cân thương mại hữu hình đãtrong tình trạng thâm hụt trong ba năm liên tiếp.)
visible balance
A country's visible balance improves when it exports more manufactured goods.