visible light

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng nhìn thấy được: "visible light" một dạng bức xạ điện từ mắt người có thể cảm nhận được, tạo ra cảm giác thị giác. nằm trong một dải bước sóng cụ thể của phổ điện từ, từ khoảng 380 đến 750 nanomet.
    • Vùng quang phổ khả kiến: "visible light" cũng dùng để chỉ phần quang phổ con người có thể nhìn thấy, khác với các dạng bức xạ khác như tia hồng ngoại hay tia tử ngoại.
dụ sử dụng
  • (Máy ảnh có thể chụp được ánh sáng nhìn thấy được nhưng không chụp được bức xạ hồng ngoại.)
  • (Ánh sáng nhìn thấy được rất cần thiết cho quá trình quang hợpthực vật.)
  • (Cầu vồng được tạo ra khi ánh sáng nhìn thấy được bị khúc xạ qua các giọt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the visible light spectrum": nằm trong quang phổ ánh sáng nhìn thấy được.

    • Ultraviolet rays are not in the visible light spectrum. (Tia tử ngoại không nằm trong quang phổ ánh sáng nhìn thấy được.)
  • "visible light communication": giao tiếp bằng ánh sáng nhìn thấy được (công nghệ truyền dữ liệu qua ánh sáng).

    • Visible light communication is used in Li-Fi technology. (Giao tiếp bằng ánh sáng nhìn thấy được được sử dụng trong công nghệ Li-Fi.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (n): ánh sáng (nói chung, bao gồm cả ánh sáng nhìn thấy được không nhìn thấy được).

    • The room is filled with natural light. (Căn phòng tràn ngập ánh sáng tự nhiên.)
  • Visible (adj): có thể nhìn thấy được.

    • The stars are visible at night. (Các ngôi sao có thể nhìn thấy được vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Khả kiến quang: ánh sáng khả kiến (thuật ngữ chuyên ngành vật ).
  • Ánh sáng thường: ánh sáng thông thường (cách gọi dân dã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "visible light", nhưng có thể dùng với động từ "see" hoặc "perceive": - See in visible light: nhìn thấy bằng ánh sáng nhìn thấy được. - Humans can only see in visible light. (Con người chỉ có thể nhìn thấy bằng ánh sáng nhìn thấy được.)

Thành ngữ liên quan
  • In the light of: trong ánh sáng của (thường dùng nghĩa bóng, không trực tiếp liên quan đến "visible light").
    • In the light of new evidence, the case was reopened. (Trong ánh sáng của bằng chứng mới, vụ án đã được mở lại.)
visible light
Visible light passes through a glass prism and creates a rainbow on the wall.