visible spectrum

Định nghĩa

Danh từ: visible spectrum (quang phổ khả kiến) chỉ dải màu sắc tạo ra khi ánh sáng trắng bị phân tán bởi một lăng kính, bao gồm các màu mắt người có thể nhìn thấy, từ đỏ đến tím.

dụ sử dụng
  • (Quang phổ khả kiến bao gồm các màu như đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím.)
  • (Khi ánh sáng mặt trời đi qua một lăng kính, tách ra thành quang phổ khả kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beyond the visible spectrum": ngoài phạm vi quang phổ khả kiến ( dụ: tia hồng ngoại hoặc tia tử ngoại).

    • Infrared radiation lies beyond the visible spectrum. (Bức xạ hồng ngoại nằm ngoài quang phổ khả kiến.)
  • "within the visible spectrum": trong phạm vi quang phổ khả kiến.

    • Human eyes can only detect light within the visible spectrum. (Mắt người chỉ có thể phát hiện ánh sáng trong phạm vi quang phổ khả kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Visible (tính từ): có thể nhìn thấy được.
    • The stars are visible on a clear night. (Các ngôi sao có thể nhìn thấy vào một đêm trời trong.)
  • Spectrum (danh từ): quang phổ, dải bước sóng hoặc tần số.
    • The electromagnetic spectrum includes radio waves, microwaves, and visible light. (Quang phổ điện từ bao gồm sóng radio, vi sóng ánh sáng khả kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Light spectrum: quang phổ ánh sáng (thường dùng thay thế cho "visible spectrum" trong ngữ cảnh thông thường).
  • Color spectrum: quang phổ màu sắc (nhấn mạnh vào các màu sắc, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "visible spectrum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "visible spectrum".

visible spectrum
A prism separates sunlight into the colors of the visible spectrum.