visible speech

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu đồ quang phổ của lời nói: "visible speech" chỉ một dạng biểu đồ (spectrogram) hiển thị lời nói dưới dạng hình ảnh quang phổ, cho phép nhìn thấy các đặc tính âm thanh như tần số, cường độ thời gian.
    • Bảng chữ cái ngữ âm do Melville Bell phát minh: "visible speech" còn tên gọi của một hệ thống ký hiệu ngữ âm được Melville Bell tạo ra vào thế kỷ 19, nhằm biểu diễn trực quan các âm thanh lời nói.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (biểu đồ quang phổ):

    • The linguist analyzed the visible speech to study the speaker's pronunciation patterns. (Nhà ngôn ngữ học đã phân tích biểu đồ quang phổ lời nói để nghiên cứu các mẫu phát âm của người nói.)
    • Visible speech can help deaf individuals understand speech through visual cues. (Biểu đồ quang phổ lời nói có thể giúp người khiếm thính hiểu lời nói thông qua các tín hiệu thị giác.)
  • Nghĩa 2 (bảng chữ cái ngữ âm):

    • Melville Bell's visible speech system was an early attempt to standardize phonetic notation. (Hệ thống chữ cái ngữ âm trực quan của Melville Bell một nỗ lực đầu tiên để chuẩn hóa ký hiệu ngữ âm.)
    • Teachers used visible speech to teach pronunciation to students with hearing impairments. (Giáo viên đã sử dụng chữ cái ngữ âm trực quan để dạy phát âm cho học sinh khiếm thính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display visible speech": hiển thị lời nói dưới dạng hình ảnh quang phổ.

    • Modern software can display visible speech in real time for speech therapy. (Phần mềm hiện đại có thể hiển thị biểu đồ quang phổ lời nói theo thời gian thực cho liệu pháp ngôn ngữ.)
  • "visible speech technology": công nghệ liên quan đến biểu diễn trực quan lời nói.

    • Visible speech technology has advanced significantly with the development of artificial intelligence. (Công nghệ biểu diễn trực quan lời nói đã tiến bộ đáng kể với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Visible (tính từ): có thể nhìn thấy, hữu hình.

    • The changes in the spectrogram were clearly visible. (Những thay đổi trong biểu đồ quang phổ có thể nhìn thấy rõ ràng.)
  • Speech (danh từ): lời nói, khả năng nói.

    • His speech was clear and articulate. (Lời nói của anh ấy rõ ràng mạch lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectrogram of speech: biểu đồ quang phổ của lời nói (tương đương nghĩa 1).
  • Phonetic alphabet: bảng chữ cái ngữ âm (tương đương nghĩa 2, nhưng không hoàn toàn chính xác "visible speech" một hệ thống cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "visible speech".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "visible speech".

visible speech
A student examines a visible speech chart in a linguistics textbook.