vision defect
Định nghĩa
Danh từ: Tật về thị giác, khuyết tật thị giác – chỉ sự suy giảm hoặc tổn thương khả năng nhìn của mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sinh ra đã có tật về thị giác, buộc phải đeo kính.)
- (Khám mắt định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các khuyết tật thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Correct a vision defect": chỉnh sửa tật về thị giác (thường bằng kính, phẫu thuật).
- Laser surgery can correct certain vision defects. (Phẫu thuật laser có thể chỉnh sửa một số tật về thị giác.)
- "Congenital vision defect": tật thị giác bẩm sinh.
- The child's congenital vision defect was diagnosed at birth. (Tật thị giác bẩm sinh của đứa trẻ được chẩn đoán khi mới sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Vision (danh từ): thị lực, thị giác.
- Her vision is perfect without any defects. (Thị lực của cô ấy hoàn hảo, không có tật nào.)
- Defect (danh từ): khuyết điểm, khiếm khuyết.
- A defect in the lens caused blurred vision. (Một khuyết điểm trong thấu kính gây ra nhìn mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Visual impairment: suy giảm thị lực.
- Sight disorder: rối loạn thị giác.
- Eye defect: tật ở mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Have a blind spot": có điểm mù (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Everyone has a blind spot in their vision, but a vision defect is more serious. (Mỗi người đều có điểm mù trong thị giác, nhưng tật về thị giác thì nghiêm trọng hơn.)