visitation right

Định nghĩa

Danh từ: Quyền thăm nom (quyền được tòa án cấp cho cha/mẹ hoặc người thân khác không quyền nuôi con để được thăm đứa trẻ một cách thường xuyên).

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã cấp cho anh ấy quyền thăm nom vào mỗi cuối tuần cách tuần.)
  • ( ấy đã đấu tranh để quyền thăm nom con gái sau khi ly hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise visitation rights": thực hiện quyền thăm nom.
    • He exercises his visitation rights regularly. (Anh ấy thực hiện quyền thăm nom của mình một cách thường xuyên.)
  • "supervised visitation rights": quyền thăm nom giám sát (khi sự giám sát của nhân viên xã hội hoặc người thứ ba).
    • Due to safety concerns, the judge ordered supervised visitation rights. (Do lo ngại về an toàn, thẩm phán đã ra lệnh quyền thăm nom giám sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Visitation (danh từ): sự thăm viếng (nói chung, không chỉ về quyền thăm nom con cái).
    • The visitation of the museum was enjoyable. (Chuyến thăm bảo tàng rất thú vị.)
  • Right (danh từ): quyền lợi, quyền hạn.
    • Everyone has the right to a fair trial. (Mọi người đều quyền được xét xử công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Access rights: quyền tiếp cận (thường dùng trong bối cảnh pháp tương tự).
  • Parental visitation: quyền thăm nom của cha mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Visit with: thăm viếng ai đó (không phải phrasal verb phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thăm nom).
    • He visits with his children every Saturday. (Anh ấy thăm các con vào mỗi thứ Bảy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Custody and visitation": quyền nuôi con quyền thăm nom (thường đi cùng nhau trong các vụ án ly hôn).
    • The case revolves around custody and visitation issues. (Vụ án xoay quanh các vấn đề quyền nuôi con quyền thăm nom.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "visitation right"

visitation right
A parent exercises their visitation right by spending an afternoon at the park with their child.