visiting fireman

Định nghĩa

Danh từ:
- Khách quan trọng hoặc nổi bật: "visiting fireman" dùng để chỉ một vị khách được coi quan trọng, địa vị cao hoặc đáng chú ý, thường đến thăm một nơi nào đó được đón tiếp đặc biệt. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã chuẩn bị một buổi tiếp đón trọng thể cho vị khách quan trọng từ trụ sở chính.)
  • ( một vị khách nổi bật, ông ấy được dẫn đi tham quan toàn bộ cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To roll out the red carpet for a visiting fireman": dọn thảm đỏ đón tiếp một vị khách quan trọng.

    • The local government rolled out the red carpet for the visiting fireman from the capital. (Chính quyền địa phương đã dọn thảm đỏ đón tiếp vị khách quan trọng từ thủ đô.)
  • "Visiting fireman treatment": sự đối xử đặc biệt dành cho khách quan trọng.

    • He received the visiting fireman treatment, complete with a limousine and five-star hotel. (Anh ấy nhận được sự đối xử dành cho khách quan trọng, kèm theo xe limousine khách sạn năm sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireman (danh từ): lính cứu hỏa (nghĩa gốc), nhưng trong cụm "visiting fireman" thì từ này không còn nghĩa gốc nữa.
  • Important visitor (danh từ): khách quan trọng (cách nói trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Distinguished guest: vị khách danh dự.
  • VIP (Very Important Person): nhân vật quan trọng.
  • Notable visitor: khách nổi bật.
Thành ngữ liên quan
  • Roll out the red carpet: dọn thảm đỏ, đón tiếp trọng thể.

    • They rolled out the red carpet for the visiting fireman. (Họ đã dọn thảm đỏ để đón tiếp vị khách quan trọng.)
  • Put on a show for someone: làm mọi thứ để gây ấn tượng với ai đó.

    • The team put on a show for the visiting fireman. (Đội đã làm mọi thứ để gây ấn tượng với vị khách quan trọng.)
visiting fireman
The visiting fireman tours the new factory facility.