visiting nurse

Định nghĩa

Danh từ:
- Y tá thăm nhà: "visiting nurse" chỉ một y tá được trả lương để đến thăm chăm sóc người bệnh tại nhà riêng của họ, thay vìbệnh viện hoặc cơ sở y tế.

dụ sử dụng
  • (Y tá thăm nhà đến nhà tôi ba lần một tuần để kiểm tra huyết áp.)
  • (Sau phẫu thuật, một y tá thăm nhà đã giúp tôi chăm sóc vết thương tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a visiting nurse": làm việc với tư cách y tá thăm nhà.
    She decided to work as a visiting nurse to help patients in their own homes. ( ấy quyết định làm y tá thăm nhà để giúp đỡ bệnh nhân tại chính nhà của họ.)

  • "visiting nurse service": dịch vụ y tá thăm nhà.
    The hospital offers a visiting nurse service for elderly patients. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ y tá thăm nhà cho bệnh nhân cao tuổi.)

Biến thể từ gần giống
  • Home health nurse (danh từ): y tá chăm sóc sức khỏe tại nhà (gần nghĩa với "visiting nurse").
    A home health nurse provides similar care but may focus on long-term treatment. (Y tá chăm sóc sức khỏe tại nhà cung cấp dịch vụ tương tự nhưng có thể tập trung vào điều trị dài hạn.)

  • Public health nurse (danh từ): y tá y tế công cộng (thường làm việc trong cộng đồng, khác với y tá thăm nhà).
    A public health nurse educates communities about disease prevention. (Y tá y tế công cộng giáo dục cộng đồng về phòng ngừa bệnh tật.)

Từ đồng nghĩa
  • Home care nurse: y tá chăm sóc tại nhà.
    The home care nurse visits patients daily. (Y tá chăm sóc tại nhà đến thăm bệnh nhân hàng ngày.)

  • Community nurse: y tá cộng đồng (thường làm việc trong khu vực dân cư).
    A community nurse may also perform home visits. (Y tá cộng đồng cũng có thể thực hiện các chuyến thăm nhà.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Visit with (động từ cụm): thăm hỏi, trò chuyện với (không nhất thiết y tá). (Y tá đã thăm hỏi trò chuyện với gia đình bệnh nhân để giải thích kế hoạch chăm sóc.)
Thành ngữ liên quan
  • A doctor's visit (thành ngữ): chuyến thăm khám của bác sĩ (không phải y tá). (Một chuyến thăm khám của bác sĩ đắt hơn dịch vụ của y tá thăm nhà.)
visiting nurse
The visiting nurse checks the patient's blood pressure at home.