visored

visored

The baseball player adjusted his visored cap before stepping up to bat.

Định nghĩa

Tính từ: (visored) tấm che mặt, lưỡi trai (), hoặc được trang bị một tấm che mặt.

  • tấm che mặt: Dùng để miêu tả một vật (thường , nón, hoặc bảo hiểm) được gắn thêm một bộ phận che chắn phía trước, có thể kéo lên xuống để bảo vệ mắt hoặc mặt.
  • lưỡi trai: Trong ngữ cảnh lưỡi trai hoặc thể thao, "visored" chỉ loại phần nhô ra phía trước để che nắng hoặc che mưa.
dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ đội một chiếc sắt tấm che mặt khi ra trận.)
  • (Những chiếc lưỡi trai màu đỏ sạch sẽ, bóng bẩy của họ biểu tượng của đội.)
  • (Một chiếc lưỡi trai lý tưởng cho những ngày nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visored" thường được dùng trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật, đặc biệt khi nói về thiết bị bảo hộ hoặc trang phục lịch sử.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể chỉ bảo hiểm xe máy hoặc bảo hộ lao động tấm che.
    • The firefighter's visored helmet protected his face from the heat. ( bảo hiểm tấm che mặt của lính cứu hỏa bảo vệ khuôn mặt anh ta khỏi nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Visor (danh từ): tấm che mặt, lưỡi trai.
    • He lowered the visor of his helmet. (Anh ấy hạ tấm che mặt của bảo hiểm xuống.)
  • Unvisored (tính từ): không tấm che mặt.
    • An unvisored helmet offers less protection. ( bảo hiểm không tấm che mặt mang lại ít sự bảo vệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shielded: được che chắn.
  • Protected: được bảo vệ.
  • Faced: có mặt che (ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "visored". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be": - To be visored: được trang bị tấm che mặt. - The astronaut's helmet is visored for solar protection. ( của phi hành gia được trang bị tấm che mặt để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "visored".