visual acuity
Định nghĩa
Danh từ: Thị lực (độ sắc nét của thị giác); khả năng của mắt để phân biệt các chi tiết nhỏ (thường được đo bằng bảng Snellen).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra thị lực của tôi bằng bảng Snellen.)
- (Thị lực tốt là điều cần thiết để đọc chữ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have 20/20 visual acuity": có thị lực 20/20 (thị lực bình thường).
- She has 20/20 visual acuity, meaning she can see clearly at 20 feet what a standard eye can see at that distance. (Cô ấy có thị lực 20/20, nghĩa là cô ấy có thể nhìn rõ ở khoảng cách 20 feet như một mắt tiêu chuẩn có thể thấy ở khoảng cách đó.)
- "decline in visual acuity": suy giảm thị lực.
- Age-related decline in visual acuity is common among older adults. (Suy giảm thị lực do tuổi tác là phổ biến ở người lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Visual (tính từ): thuộc về thị giác.
- Visual perception is important for learning. (Nhận thức thị giác rất quan trọng cho việc học.)
- Acuity (danh từ): độ sắc nét, sự tinh nhạy (có thể dùng cho các giác quan khác như thính giác).
- The musician has remarkable auditory acuity. (Nhạc sĩ có thính lực đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Sharpness of vision: độ sắc nét của thị giác.
- Eyesight: thị lực (nói chung).
- Vision clarity: độ rõ của tầm nhìn.
Các cụm từ liên quan
- Visual acuity test: bài kiểm tra thị lực.
- The visual acuity test is a routine part of an eye exam. (Bài kiểm tra thị lực là một phần thường lệ của khám mắt.)
- Corrected visual acuity: thị lực sau khi điều chỉnh (bằng kính hoặc phẫu thuật).
- He achieved 20/20 corrected visual acuity after wearing glasses. (Anh ấy đạt thị lực 20/20 sau khi điều chỉnh bằng kính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "visual acuity", nhưng có thể liên quan đến "eagle eye" (mắt đại bàng - chỉ thị lực cực tốt). - She has an eagle eye for detail. (Cô ấy có thị lực tinh tường để phát hiện chi tiết.)