visual agnosia

Định nghĩa

Danh từ: Mất nhận thức thị giác (visual agnosia) một tình trạng thần kinh trong đó người bệnh không thể nhận ra hoặc giải thích các đối tượng trong trường nhìn của mình, mặc dù thị lực vẫn bình thường. Đây một dạng rối loạn nhận thức, không phải do tổn thương mắt do tổn thương các vùng não chịu trách nhiệm xử lý thông tin thị giác.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Visual agnosia thường được phân loại thành hai dạng chính:
    • Agnosia tri giác (apperceptive agnosia): Người bệnh không thể nhận thức được hình dạng hoặc cấu trúc của vật thể.
    • Agnosia liên tưởng (associative agnosia): Người bệnh có thể nhận thức được hình dạng nhưng không thể liên kết với ý nghĩa hoặc chức năng.
Biến thể từ gần giống
  • Agnosia thị giác (danh từ): Cách gọi khác của visual agnosia.
  • Agnosia xúc giác (danh từ): Mất nhận thức qua xúc giác, một dạng rối loạn tương tự nhưng liên quan đến cảm ứng.
  • Prosopagnosia (danh từ): Mất nhận thức khuôn mặt, một dạng đặc biệt của visual agnosia.
Từ đồng nghĩa
  • tâm linh (psychic blindness): Thuật ngữ cổ điển chỉ tình trạng này.
  • Rối loạn nhận thức thị giác: Cách diễn đạt chung hơn, nhưng không chuyên ngành bằng visual agnosia.
Các cụm từ liên quan
  • Bị mắc visual agnosia: diễn tả tình trạng bệnh .
    • ấy bị mắc visual agnosia sau chấn thương sọ não.
  • Chẩn đoán visual agnosia: quá trình xác định bệnh.
    • Các bác sĩ đã chẩn đoán visual agnosia dựa trên các triệu chứng lâm sàng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong văn cảnh y học, có thể dùng: - "Nhìn không thấy": Mô tả tình trạng visual agnosia một cách hình tượng. - mắt vẫn mở, anh ấy nhìn không thấy chiếc chìa khóa do visual agnosia.

visual agnosia
A patient with visual agnosia looks at a set of keys but cannot identify them.