visual aphasia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất khả năng đọc hiểu chữ viết: "Visual aphasia" một dạng rối loạn ngôn ngữ, trong đó người bệnh mất khả năng nhận biết hoặc hiểu ý nghĩa của các từ ngữ được viết ra, mặc dù thị lực vẫn bình thường khả năng nói, nghe có thể không bị ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • (Sau cơn đột quỵ, ông ấy mắc chứng mất khả năng đọc hiểu chữ viết không thể đọc sách nữa.)
  • (Chứng mất khả năng đọc hiểu chữ viết thường bị nhầm lẫn với chứng khó đọc, nhưng chúng những tình trạng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visual aphasia" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học thần kinh, để mô tả một triệu chứng cụ thể của tổn thương não ( dụ như đột quỵ, chấn thương sọ não).
    • The patient's visual aphasia improved after intensive speech therapy. (Chứng mất khả năng đọc hiểu chữ viết của bệnh nhân đã cải thiện sau khi trị liệu ngôn ngữ chuyên sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphasia (danh từ): chứng mất ngôn ngữ nói chung.
    • He suffered from aphasia after the accident. (Anh ấy bị mất ngôn ngữ sau tai nạn.)
  • Alexia (danh từ): chứng mất khả năng đọc (thường được dùng đồng nghĩa với "visual aphasia" trong một số tài liệu).
    • Alexia is a specific type of visual aphasia. (Chứng mất khả năng đọc một dạng cụ thể của chứng mất khả năng đọc hiểu chữ viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Alexia: chứng mất khả năng đọc.
  • Word blindness: mù chữ (thuật ngữ lỗi thời, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • Suffer from visual aphasia: mắc chứng mất khả năng đọc hiểu chữ viết.
      • Many stroke patients suffer from visual aphasia. (Nhiều bệnh nhân đột quỵ mắc chứng mất khả năng đọc hiểu chữ viết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "visual aphasia", đây thuật ngữ chuyên ngành.
visual aphasia
A patient with visual aphasia cannot read the words on the page.