visual aspect
Danh từ: Khía cạnh trực quan hoặc khía cạnh có thể nhìn thấy được của một người hoặc một vật. "Visual aspect" đề cập đến những đặc điểm, thuộc tính hoặc đặc trưng mà mắt thường có thể quan sát được, bao gồm hình dáng, màu sắc, kích thước, bố cục và các yếu tố thị giác khác.
- (Khía cạnh trực quan của bức tranh thật tuyệt đẹp.)
- (Khía cạnh trực quan của trang web cần được cải thiện.)
- (Cô ấy tập trung vào khía cạnh trực quan của bài thuyết trình, sử dụng màu sắc tươi sáng và đồ họa rõ ràng.)
"visual aspect" trong thiết kế: Thường dùng để chỉ yếu tố thẩm mỹ, hình thức bên ngoài của một sản phẩm hoặc tác phẩm.
- In graphic design, the visual aspect is as important as the content. (Trong thiết kế đồ họa, khía cạnh trực quan cũng quan trọng như nội dung.)
"visual aspect" trong tâm lý học: Đề cập đến cách một người cảm nhận thế giới qua thị giác.
- The visual aspect of memory helps us recall images from the past. (Khía cạnh trực quan của trí nhớ giúp chúng ta nhớ lại hình ảnh từ quá khứ.)
- Visual (tính từ): thuộc về thị giác, có liên quan đến thị giác.
- The visual effects in the movie are impressive. (Các hiệu ứng thị giác trong phim rất ấn tượng.)
- Aspect (danh từ): khía cạnh, phương diện.
- We need to consider every aspect of the problem. (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.)
- Appearance (vẻ ngoài): nhấn mạnh hình thức bên ngoài tổng thể.
- Look (diện mạo): thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ cách một vật trông như thế nào.
- Visual appearance (hình thức trực quan): cụm từ đồng nghĩa trực tiếp.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "visual aspect". Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan: - Take on a visual aspect: mang một khía cạnh trực quan. - The building took on a modern visual aspect after renovation. (Tòa nhà mang một khía cạnh trực quan hiện đại sau khi cải tạo.)
Không có thành ngữ cố định chứa "visual aspect". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - A picture is worth a thousand words: Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (liên quan đến sức mạnh của khía cạnh trực quan).