visual communication
Danh từ: Giao tiếp thị giác là hình thức truyền đạt thông tin dựa vào thị giác (thị giác là khả năng nhìn). Nó bao gồm việc sử dụng hình ảnh, biểu tượng, màu sắc, bố cục, và các yếu tố trực quan khác để truyền tải ý tưởng, cảm xúc, hoặc dữ liệu mà không cần (hoặc kết hợp với) ngôn ngữ viết hay lời nói.
- (Giao tiếp thị giác là yếu tố thiết yếu trong quảng cáo để thu hút sự chú ý nhanh chóng.)
- (Infographics là một công cụ mạnh mẽ cho giao tiếp thị giác vì chúng kết hợp hình ảnh và dữ liệu.)
- (Trong thiết kế giao diện người dùng, giao tiếp thị giác giúp người dùng điều hướng trang web một cách trực quan.)
- "Non-verbal visual communication": Giao tiếp thị giác phi ngôn ngữ, nhấn mạnh việc truyền tải thông điệp mà không dùng chữ viết.
- Road signs rely on non-verbal visual communication to convey rules instantly. (Biển báo giao thông dựa vào giao tiếp thị giác phi ngôn ngữ để truyền đạt luật lệ ngay lập tức.)
- "Visual communication strategy": Chiến lược giao tiếp thị giác, thường dùng trong marketing hoặc thiết kế.
- The company developed a visual communication strategy to strengthen its brand identity. (Công ty đã phát triển một chiến lược giao tiếp thị giác để củng cố nhận diện thương hiệu.)
- Visual communicator (danh từ): người hoặc công cụ thực hiện giao tiếp thị giác.
- A graphic designer is a professional visual communicator. (Một nhà thiết kế đồ họa là một người làm giao tiếp thị giác chuyên nghiệp.)
- Visual literacy (danh từ): khả năng hiểu và tạo ra các thông điệp thị giác.
- Visual literacy is a crucial skill in the digital age. (Khả năng đọc hiểu thị giác là một kỹ năng quan trọng trong thời đại kỹ thuật số.)
- Thông tin trực quan: nhấn mạnh vào dữ liệu được trình bày bằng hình ảnh.
- Charts and graphs provide visual information. (Biểu đồ và đồ thị cung cấp thông tin trực quan.)
- Truyền thông hình ảnh: thuật ngữ thông dụng, nhấn mạnh vào vai trò của hình ảnh.
- Photography is a form of visual communication. (Nhiếp ảnh là một hình thức truyền thông hình ảnh.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "visual communication". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Rely on visual communication: dựa vào giao tiếp thị giác. - Modern websites heavily rely on visual communication to engage users. (Các trang web hiện đại phụ thuộc nhiều vào giao tiếp thị giác để thu hút người dùng.) - Use visual communication: sử dụng giao tiếp thị giác. - Teachers often use visual communication to explain complex concepts. (Giáo viên thường sử dụng giao tiếp thị giác để giải thích các khái niệm phức tạp.)
- "A picture is worth a thousand words": Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói – thành ngữ này minh họa sức mạnh của giao tiếp thị giác.
- In visual communication, the principle "a picture is worth a thousand words" is always true. (Trong giao tiếp thị giác, nguyên lý "một bức tranh đáng giá ngàn lời nói" luôn đúng.)