visual cortex
Định nghĩa
- Danh từ: "visual cortex" là vỏ não thị giác, một vùng trong vỏ não chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý thông tin thị giác từ cơ thể gối bên (lateral geniculate body) của đồi thị. Đây là khu vực chính giúp não bộ giải mã những gì mắt nhìn thấy, như hình dạng, màu sắc, chuyển động và độ sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Vỏ não thị giác nằm ở thùy chẩm của não.)
- (Tổn thương vỏ não thị giác có thể gây mù, ngay cả khi mắt vẫn khỏe mạnh.)
- (Khi bạn nhìn thấy ánh sáng chói, vỏ não thị giác trở nên hoạt động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary visual cortex" (V1): vùng đầu tiên của vỏ não thị giác, nơi thông tin thị giác được tiếp nhận và xử lý cơ bản.
- The primary visual cortex is responsible for detecting edges and simple patterns. (Vỏ não thị giác sơ cấp chịu trách nhiệm phát hiện các cạnh và mẫu hình đơn giản.)
"Visual cortex plasticity": khả năng thay đổi của vỏ não thị giác để thích nghi với thông tin mới hoặc sau tổn thương.
- Visual cortex plasticity allows the brain to recover some vision after an injury. (Tính dẻo dai của vỏ não thị giác cho phép não phục hồi một phần thị lực sau chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Cortical (tính từ): thuộc về vỏ não.
- Cortical activity increases during visual processing. (Hoạt động của vỏ não tăng lên trong quá trình xử lý thị giác.)
Visual (tính từ): thuộc về thị giác.
- Visual information is processed in the visual cortex. (Thông tin thị giác được xử lý trong vỏ não thị giác.)
Từ đồng nghĩa
- Occipital cortex: vỏ não thùy chẩm (vùng não chứa vỏ não thị giác).
- Striate cortex: vỏ não vân (tên gọi khác của vỏ não thị giác sơ cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "visual cortex", nhưng có thể dùng:
- Process visual signals: xử lý tín hiệu thị giác.
- The brain processes visual signals through the visual cortex. (Não xử lý tín hiệu thị giác thông qua vỏ não thị giác.)
Thành ngữ liên quan
- "See with the mind's eye": không phải thành ngữ trực tiếp về vỏ não thị giác, nhưng liên quan đến khả năng hình dung.
- Even without visual input, the visual cortex can be active when you imagine something. (Ngay cả khi không có đầu vào thị giác, vỏ não thị giác vẫn có thể hoạt động khi bạn tưởng tượng điều gì đó.)