visual display unit
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiết bị hiển thị hình ảnh: "visual display unit" (thường được viết tắt là VDU) là một thuật ngữ tiếng Anh-Anh, dùng để chỉ màn hình máy tính hoặc thiết bị hiển thị thông tin dưới dạng văn bản và đồ họa. Đây là một bộ phận đầu ra của máy tính, cho phép người dùng nhìn thấy dữ liệu được xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng được trang bị các thiết bị hiển thị hình ảnh hiện đại cho mỗi nhân viên.)
- (Cô ấy dành hàng giờ nhìn chằm chằm vào thiết bị hiển thị hình ảnh, điều này có thể gây mỏi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh công nghệ: "visual display unit" thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng để mô tả màn hình máy tính.
- The visual display unit must be connected to the computer via a VGA cable. (Thiết bị hiển thị hình ảnh phải được kết nối với máy tính qua cáp VGA.)
Trong y học lao động: Thuật ngữ này xuất hiện trong các nghiên cứu về sức khỏe nghề nghiệp, liên quan đến tác động của màn hình lên thị lực.
- Prolonged use of a visual display unit can lead to computer vision syndrome. (Sử dụng thiết bị hiển thị hình ảnh kéo dài có thể dẫn đến hội chứng thị giác máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- VDU (viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của "visual display unit".
- The IT department replaced all old VDUs with new LCD screens. (Bộ phận CNTT đã thay thế tất cả các VDU cũ bằng màn hình LCD mới.)
- Monitor (n): màn hình máy tính (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ).
- He adjusted the brightness of his monitor. (Anh ấy điều chỉnh độ sáng của màn hình.)
- Display screen (n): màn hình hiển thị (thuật ngữ chung).
- The display screen showed an error message. (Màn hình hiển thị một thông báo lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Video display (n): màn hình video (thuật ngữ kỹ thuật).
- Screen (n): màn hình (thuật ngữ thông dụng).
- Terminal (n): thiết bị đầu cuối (trong hệ thống máy tính cũ).
Các cụm từ liên quan
- Visual display unit operator: người vận hành thiết bị hiển thị hình ảnh.
- The company provided ergonomic chairs for all visual display unit operators. (Công ty đã cung cấp ghế công thái học cho tất cả người vận hành thiết bị hiển thị hình ảnh.)
- Visual display unit radiation: bức xạ từ thiết bị hiển thị hình ảnh.
- Modern visual display units emit very low levels of radiation. (Các thiết bị hiển thị hình ảnh hiện đại phát ra mức bức xạ rất thấp.)