visual field
Danh từ:
- Trường thị giác: "visual field" là toàn bộ các điểm trong môi trường vật lý mà một mắt cố định có thể nhận thức được tại một thời điểm nhất định. Nói cách khác, đây là vùng không gian mà mắt có thể nhìn thấy khi nhìn thẳng về phía trước mà không cần di chuyển mắt hoặc đầu.
- (Bác sĩ đã kiểm tra trường thị giác của bệnh nhân để tìm bất kỳ điểm mù nào.)
- (Một cơn đột quỵ có thể gây mất một phần trường thị giác.)
"Visual field test": kiểm tra trường thị giác, một xét nghiệm y khoa để đánh giá phạm vi nhìn của mắt.
- The ophthalmologist recommended a visual field test to monitor glaucoma. (Bác sĩ nhãn khoa đã khuyên kiểm tra trường thị giác để theo dõi bệnh tăng nhãn áp.)
"Visual field defect": khuyết tật trường thị giác, tình trạng mất một phần hoặc toàn bộ trường thị giác.
- A visual field defect can be caused by damage to the optic nerve. (Khuyết tật trường thị giác có thể do tổn thương dây thần kinh thị giác gây ra.)
Field of vision: trường nhìn (thường dùng thay thế cho "visual field" trong ngữ cảnh không chuyên).
- The bird has a wide field of vision to spot predators. (Con chim có trường nhìn rộng để phát hiện kẻ săn mồi.)
Peripheral vision: thị giác ngoại vi, phần trường thị giác ở rìa, không phải trung tâm.
- Peripheral vision is important for detecting movement. (Thị giác ngoại vi rất quan trọng để phát hiện chuyển động.)
- Field of view: trường nhìn, phạm vi quan sát (thường dùng trong kỹ thuật hoặc quang học).
- Visual scope: phạm vi thị giác (ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật).
To examine the visual field: kiểm tra trường thị giác.
- The optometrist will examine your visual field to assess your eye health. (Bác sĩ nhãn khoa sẽ kiểm tra trường thị giác của bạn để đánh giá sức khỏe mắt.)
To lose part of the visual field: mất một phần trường thị giác.
- After the accident, he lost part of his left visual field. (Sau tai nạn, anh ấy đã mất một phần trường thị giác bên trái.)
- In one's visual field: trong tầm nhìn của ai đó.
- The deer suddenly appeared in my visual field. (Con nai đột nhiên xuất hiện trong tầm nhìn của tôi.)