visual hallucination

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảo giác thị giác: "visual hallucination" một trải nghiệm tri giác sai lệch, trong đó một người nhìn thấy hình ảnh, vật thể, hoặc cảnh tượng không thực trong thế giới bên ngoài. Đây một dạng ảo giác (hallucination) đặc thù liên quan đến thị giác, khác với ảo giác thính giác (nghe thấy giọng nói) hay ảo giác xúc giác (cảm giác chạm vào vật không thật).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân báo cáo một ảo giác thị giác về một quả cầu sáng lửnggóc phòng.)
  • (Sau khi uống thuốc, ấy trải qua một ảo giác thị giác về các họa tiết hình học di chuyển trên trần nhà.)
  • (Ảo giác thị giác có thể xảy ra trong các tình trạng như tâm thần phân liệt, bệnh Parkinson, hoặc khi thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complex visual hallucination": Ảo giác thị giác phức tạp, liên quan đến hình ảnh chi tiết như khuôn mặt, cảnh vật, hoặc câu chuyện.
    • He described a complex visual hallucination of a medieval battle scene. (Anh ấy mô tả một ảo giác thị giác phức tạp về một cảnh chiến trường thời trung cổ.)
  • "Simple visual hallucination": Ảo giác thị giác đơn giản, chỉ bao gồm các yếu tố cơ bản như ánh sáng, màu sắc, hoặc hình dạng.
    • Simple visual hallucinations often involve flashes of light or geometric patterns. (Ảo giác thị giác đơn giản thường liên quan đến các tia sáng hoặc họa tiết hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucination (danh từ): Ảo giác nói chung (bao gồm tất cả các giác quan).
    • Hallucinations can be auditory, visual, or tactile. (Ảo giác có thể thính giác, thị giác, hoặc xúc giác.)
  • Visual hallucination (cụm danh từ): Ảo giác thị giác (dạng đặc thù).
  • Illusion (danh từ): Ảo ảnh (khác với hallucination illusion liên quan đến sự hiểu lầm của một kích thích thực tế).
    • A mirage is an optical illusion, not a visual hallucination. (Ảo ảnh sa mạc một ảo ảnh quang học, không phải ảo giác thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ảo thị: Một từ ngắn gọn hơn trong tiếng Việt, thường dùng trong y văn.
    • Bệnh nhân bị ảo thị, nhìn thấy những khuôn mặt lạ. (Bệnh nhân bị ảo thị, nhìn thấy những khuôn mặt lạ.)
  • Ảo giác thị giác: Cụm từ đầy đủ, phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Experience a visual hallucination: Trải qua một ảo giác thị giác.
    • She experienced a visual hallucination of her deceased mother. ( ấy trải qua một ảo giác thị giác về người mẹ đã khuất.)
  • Suffer from visual hallucinations: Bị ảo giác thị giác (thường dùng trong ngữ cảnh bệnh ).
    • He suffers from visual hallucinations due to a neurological disorder. (Anh ấy bị ảo giác thị giác do rối loạn thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
  • To see things that aren't there: Nhìn thấy những thứ không thật (cách diễn đạt thông tục tương đương).
    • He started seeing things that aren't there, a classic sign of visual hallucination. (Anh ấy bắt đầu nhìn thấy những thứ không thật, một dấu hiệu kinh điển của ảo giác thị giác.)
visual hallucination
A patient describes a visual hallucination of a small, colorful bird in the room.