visual image

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh thị giác: "visual image" chỉ một hình ảnh được cảm nhận qua thị giác, phát sinh từ mắt hoặc hệ thống thị giác. Đây có thể một ấn tượng thực tế từ thế giới bên ngoài hoặc một hình ảnh tinh thần tương tự như nhận thức thị giác.
dụ sử dụng
  • (Hình ảnh thị giác của cảnh hoàng hôn thật ngoạn mục.)
  • ( ấy đã tạo ra một hình ảnh thị giác sống động trong tâm trí về bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a visual image": hình thành một hình ảnh thị giác.

    • It is difficult to form a clear visual image of the ancient ruins. (Thật khó để hình thành một hình ảnh thị giác rõ ràng về những tàn tích cổ đại.)
  • "visual image in the mind": hình ảnh thị giác trong tâm trí.

    • The description evoked a strong visual image in the mind of the reader. (Mô tả đã gợi lên một hình ảnh thị giác mạnh mẽ trong tâm trí người đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Visual (adj): thuộc về thị giác.

    • The visual arts include painting and sculpture. (Nghệ thuật thị giác bao gồm hội họa điêu khắc.)
  • Imagery (n): hình ảnh, biểu tượng (thường dùng trong văn học).

    • The poem uses vivid imagery to describe nature. (Bài thơ sử dụng hình ảnh sống động để miêu tả thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental image: hình ảnh tinh thần.

    • He has a mental image of his childhood home. (Anh ấy một hình ảnh tinh thần về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
  • Percept: nhận thức (từ chuyên ngành tâm lý học).

    • The percept of a tree is formed by visual input. (Nhận thức về một cái cây được hình thành từ đầu vào thị giác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "visual image".
Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ sức mạnh của hình ảnh thị giác).
    • The visual image of the disaster was more powerful than any report. (Hình ảnh thị giác về thảm họa mạnh mẽ hơn bất kỳ báo cáo nào.)
visual image
A child closes their eyes and sees a bright visual image of a smiling sun.