visual impairment

Định nghĩa

Danh từ: Khiếm thịtình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng nhìn, ảnh hưởng đến giác quan thị giác.

dụ sử dụng
  • (Người bị khiếm thị thường sử dụng chữ nổi Braille để đọc.)
  • (Nhà trường cung cấp thiết bị đặc biệt cho học sinh bị khiếm thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a visual impairment": bị khiếm thị.
    • She has a visual impairment that requires her to use a guide dog. ( ấy bị khiếm thị cần dùng chó dẫn đường.)
  • "to be diagnosed with visual impairment": được chẩn đoán mắc khiếm thị.
    • The child was diagnosed with visual impairment at birth. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc khiếm thị từ khi sinh ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Visual (adj): thuộc về thị giác.
    • The visual effect of the movie was stunning. (Hiệu ứng thị giác của bộ phim thật ấn tượng.)
  • Impairment (n): sự suy yếu, suy giảm.
    • Hearing impairment can affect communication. (Suy giảm thính lực có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sight loss: mất thị lực.
  • Vision problems: vấn đề về thị giác.
  • Blindness (mù lòa): dạng nặng nhất của khiếm thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "visual impairment".

Thành ngữ liên quan
  • To turn a blind eye: cố tình làm ngơ (không liên quan đến khiếm thị y tế, nghĩa bóng).
    • The manager turned a blind eye to the employee's mistake. (Người quản lý đã làm ngơ trước lỗi lầm của nhân viên.)
visual impairment
A student with a visual impairment reads a book using a magnifying device.