visual modality

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng nhìn; năng lực thị giác. "Visual modality" chỉ giác quan thị giác, cụ thể khả năng của mắt não bộ trong việc tiếp nhận xử lý thông tin qua ánh sáng, hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (Khả năng nhìn rất quan trọng cho việc đọc sách lái xe.)
  • (Trong việc học ngôn ngữ, một số học sinh dựa vào khả năng nhìn nhiều hơn khả năng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on the visual modality": dựa vào thị giác.

    • Artists often rely on the visual modality to create their works. (Các nghệ sĩ thường dựa vào khả năng nhìn để sáng tạo tác phẩm của họ.)
  • "impairment of the visual modality": suy giảm thị lực.

    • Impairment of the visual modality can significantly affect daily life. (Suy giảm khả năng nhìn có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Visual (tính từ): thuộc về thị giác.
    • She has a strong visual memory. ( ấy trí nhớ thị giác mạnh mẽ.)
  • Modality (danh từ): phương thức, hình thức (giác quan).
    • The auditory modality is another important sensory channel. (Khả năng nghe một kênh giác quan quan trọng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sight: thị giác.
  • Vision: khả năng nhìn, thị lực.
  • Visual faculty: năng lực thị giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "visual modality".

Thành ngữ liên quan
  • To have an eye for something: mắt nhìn, khả năng thẩm mỹ hoặc phát hiện tốt.
    • She has an eye for detail, which enhances her visual modality. ( ấy mắt nhìn chi tiết, điều này tăng cường khả năng nhìn của ấy.)
visual modality
A doctor uses a visual modality chart to check a patient's eyesight.