visual percept
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh tri giác: "visual percept" (tri giác thị giác) chỉ một đối tượng hoặc hình ảnh được nhận biết thông qua thị giác, tức là kết quả của quá trình nhìn và xử lý thông tin từ mắt lên não bộ. Nó không đơn thuần là kích thích vật lý (ánh sáng) mà là một hình ảnh tinh thần có ý nghĩa trong hệ thống thị giác.
Ví dụ sử dụng
- (Khi bạn nhìn một cái cây, tri giác thị giác bạn có không chỉ là ánh sáng phản chiếu từ lá cây, mà là một hình ảnh có ý nghĩa của một cái cây.)
- (Tác phẩm của nghệ sĩ nhằm tạo ra một tri giác thị giác thách thức nhận thức của người xem về chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a visual percept": hình thành một tri giác thị giác.
- The brain takes about a tenth of a second to form a clear visual percept after the eyes receive light. (Bộ não mất khoảng một phần mười giây để hình thành một tri giác thị giác rõ ràng sau khi mắt nhận ánh sáng.)
"visual percept vs. retinal image": tri giác thị giác khác với hình ảnh võng mạc (hình ảnh thô trên võng mạc trước khi xử lý).
- A visual percept is a constructed interpretation, while a retinal image is just raw data. (Một tri giác thị giác là một sự diễn giải được xây dựng, trong khi hình ảnh võng mạc chỉ là dữ liệu thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Tri giác thị giác (n): cách dịch thông dụng của "visual percept" trong tâm lý học.
- Nhận thức thị giác (n): "visual perception", quá trình tổng thể bao gồm cả việc hình thành tri giác thị giác.
- Hình ảnh thị giác (n): "visual image", thường dùng để chỉ một hình ảnh cụ thể trong tâm trí.
Từ đồng nghĩa
- Hình ảnh tri giác: "perceptual image" (hình ảnh từ tri giác).
- Ảnh thị giác: "visual image" (hình ảnh thị giác, thường dùng trong tâm lý học nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nhìn ra (to make out): hành động tạo ra một tri giác thị giác từ kích thích.
- I could barely make out a visual percept of the ship in the fog. (Tôi hầu như không thể nhìn ra một tri giác thị giác nào của con tàu trong sương mù.)
Thành ngữ liên quan
- Con mắt tinh tường (a sharp eye): khả năng hình thành các tri giác thị giác chi tiết.
- With his sharp eye, he could form a visual percept of every tiny detail. (Với con mắt tinh tường, anh ấy có thể hình thành tri giác thị giác về từng chi tiết nhỏ.)