visual perception
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhận thức thị giác: "visual perception" là quá trình não bộ tiếp nhận và giải thích thông tin từ mắt, cho phép chúng ta hiểu và tương tác với môi trường xung quanh thông qua thị giác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nhận thức thị giác giúp chúng ta nhận ra khuôn mặt và đọc chữ.)
- (Các họa sĩ thường nghiên cứu sự nhận thức thị giác để tạo ra những bức tranh chân thực.)
- (Sự nhận thức thị giác có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Visual perception theory": lý thuyết về nhận thức thị giác, một nhánh của tâm lý học nghiên cứu cách não xử lý thông tin hình ảnh.
- Gestalt principles are a key part of visual perception theory. (Các nguyên tắc Gestalt là một phần quan trọng của lý thuyết nhận thức thị giác.)
"Visual perception test": bài kiểm tra nhận thức thị giác, thường dùng trong y học hoặc tâm lý học để đánh giá khả năng thị giác.
- The optometrist performed a visual perception test to check for depth perception issues. (Bác sĩ nhãn khoa đã thực hiện bài kiểm tra nhận thức thị giác để kiểm tra vấn đề về nhận thức chiều sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Visual (adj): thuộc về thị giác.
- The visual arts include painting and sculpture. (Nghệ thuật thị giác bao gồm hội họa và điêu khắc.)
- Perception (n): sự nhận thức (nói chung, không chỉ thị giác).
- Perception can be influenced by past experiences. (Sự nhận thức có thể bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Sight perception: nhận thức thị giác (từ đồng nghĩa gần, nhưng ít phổ biến hơn).
- Vision: thị giác, khả năng nhìn.
- Good vision is essential for accurate visual perception. (Thị lực tốt là cần thiết cho sự nhận thức thị giác chính xác.)
Các cụm từ liên quan
- Visual perception process: quá trình nhận thức thị giác.
- The visual perception process begins when light enters the eye. (Quá trình nhận thức thị giác bắt đầu khi ánh sáng đi vào mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Eye of the beholder (thành ngữ): vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn, liên quan đến nhận thức thị giác chủ quan.
- Beauty is in the eye of the beholder, a concept tied to visual perception. (Vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn, một khái niệm liên quan đến nhận thức thị giác.)