visual range

Định nghĩa

Danh từ: - Tầm nhìn, tầm quan sát: "Visual range" chỉ khoảng cách xa nhất một vật thể tiêu chuẩn nhất định có thể được nhìn thấy bằng mắt thường (không sự hỗ trợ của thiết bị quang học như kính viễn vọng hay ống nhòm). Thuật ngữ này thường được dùng trong khí tượng học, hàng không, các lĩnh vực liên quan đến quan sát tầm xa.

dụ sử dụng
  • (Tầm nhìn hôm nay chỉ 200 mét do sương mù dày đặc.)
  • (Phi công dựa vào các báo cáo về tầm nhìn để đảm bảo cất cánh hạ cánh an toàn.)
  • (Tầm nhìn của ngọn hải đăng khoảng 15 hải lý vào một đêm quang đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reduced visual range": tầm nhìn bị giảm sút (thường do thời tiết xấu như mưa, tuyết, sương mù).
    • The reduced visual range forced the airport to delay all flights. (Tầm nhìn bị giảm sút đã buộc sân bay phải hoãn tất cả các chuyến bay.)
  • "Horizontal visual range": tầm nhìn ngang (khoảng cách có thể nhìn thấy theo phương ngang, thường được đomặt đất).
    • The horizontal visual range at the summit was less than 50 meters. (Tầm nhìn ngang tại đỉnh núi dưới 50 mét.)
  • "Visual range threshold": ngưỡng tầm nhìn (mức tối thiểu để có thể nhận dạng một vật thể).
    • The visual range threshold for landing a plane is typically 550 meters. (Ngưỡng tầm nhìn để hạ cánh máy bay thường 550 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Visual (adj): thuộc về thị giác, liên quan đến nhìn.
    • The visual impact of the painting is stunning. (Tác động thị giác của bức tranh thật ngoạn mục.)
  • Range (n): phạm vi, khoảng cách.
    • The range of the telescope is 100 light-years. (Phạm vi của kính viễn vọng 100 năm ánh sáng.)
  • Visibility (n): độ nhìn xa, tầm nhìn (thường dùng thay thế cho "visual range" trong khí tượng).
    • Visibility is poor due to sandstorms. (Độ nhìn xa kém do bão cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Visibility: độ nhìn xa, tầm nhìn (thường dùng trong báo cáo thời tiết, hàng không).
    • The visibility at the airport is 1 kilometer. (Độ nhìn xa tại sân bay 1 kilômét.)
  • Sight distance: khoảng cách nhìn thấy (dùng trong giao thông, xây dựng).
    • The sight distance on this curve is too short for safe driving. (Khoảng cách nhìn thấy trên khúc cua này quá ngắn để lái xe an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Within visual range": trong tầm nhìn, có thể nhìn thấy được.
    • The enemy ship was within visual range. (Con tàu địch nằm trong tầm nhìn.)
  • "Out of visual range": ngoài tầm nhìn, không thể nhìn thấy.
    • The drone flew out of visual range and was lost. (Máy bay không người lái bay ra ngoài tầm nhìn bị mất tích.)
visual range
A lighthouse keeper checks the visual range from the tower.