visual sensation
Định nghĩa
Danh từ: Cảm giác thị giác – trải nghiệm nhận thức từ việc nhìn, bao gồm các cảm nhận về ánh sáng, màu sắc, hình dạng và chuyển động mà mắt thu nhận và não bộ xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Những người chạy bộ xuất hiện từ trong rừng vào tầm nhìn rõ ràng của anh ấy; anh ấy có một cảm giác thị giác về ánh sáng chói.)
- (Sau khi nhìn chằm chằm vào mặt trời, anh ấy trải qua một cảm giác thị giác về những đốm lơ lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Visual sensation of motion: cảm giác thị giác về chuyển động, thường xảy ra khi quan sát các vật thể di chuyển nhanh.
- The visual sensation of motion from the car window made her feel dizzy. (Cảm giác thị giác về chuyển động từ cửa sổ xe hơi khiến cô ấy cảm thấy chóng mặt.)
Visual sensation of depth: cảm giác thị giác về chiều sâu, giúp con người ước lượng khoảng cách.
- Stereo vision creates a visual sensation of depth in 3D movies. (Thị giác lập thể tạo ra cảm giác thị giác về chiều sâu trong phim 3D.)
Biến thể và từ gần giống
- Visual (tính từ): liên quan đến thị giác.
- The visual system is complex. (Hệ thống thị giác rất phức tạp.)
- Sensation (danh từ): cảm giác nói chung, không chỉ thị giác.
- She felt a strange sensation. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác kỳ lạ.)
- Visual perception (danh từ): nhận thức thị giác – quá trình não bộ diễn giải thông tin từ mắt.
Từ đồng nghĩa
- Sight impression: ấn tượng thị giác.
- Visual experience: trải nghiệm thị giác.
- Perceptual experience of seeing: trải nghiệm nhận thức từ việc nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take in a visual sensation: tiếp nhận một cảm giác thị giác.
- He took in the visual sensation of the sunset. (Anh ấy tiếp nhận cảm giác thị giác về hoàng hôn.)
- Register a visual sensation: ghi nhận một cảm giác thị giác.
- The brain registers a visual sensation almost instantly. (Bộ não ghi nhận một cảm giác thị giác gần như ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- A feast for the eyes: một bữa tiệc cho mắt (ám chỉ cảm giác thị giác mạnh mẽ, dễ chịu).
- The garden was a feast for the eyes, offering a rich visual sensation. (Khu vườn là một bữa tiệc cho mắt, mang đến một cảm giác thị giác phong phú.)