visual signal
Danh từ: Tín hiệu thị giác – một tín hiệu được truyền đạt thông qua thị giác, tức là bằng cách nhìn thấy. Đây là bất kỳ dấu hiệu, biểu tượng, hoặc hành động nào mà mắt người có thể tiếp nhận để truyền tải thông tin.
- (Đèn giao thông là một tín hiệu thị giác phổ biến dùng để điều khiển giao thông đường bộ.)
- (Trong các tình huống khẩn cấp, lính cứu hỏa sử dụng cử chỉ tay làm tín hiệu thị giác để giao tiếp.)
- (Lá cờ trên tàu đóng vai trò là tín hiệu thị giác để chỉ quốc tịch của nó.)
- "to send a visual signal": gửi một tín hiệu thị giác.
- The lighthouse sends a visual signal to warn ships of dangerous rocks. (Ngọn hải đăng gửi một tín hiệu thị giác để cảnh báo tàu thuyền về những tảng đá nguy hiểm.)
- "to interpret a visual signal": giải mã một tín hiệu thị giác.
- Animals can interpret visual signals from their environment to find food. (Động vật có thể giải mã các tín hiệu thị giác từ môi trường để tìm thức ăn.)
- "visual signal processing": xử lý tín hiệu thị giác (thuật ngữ kỹ thuật).
- Visual signal processing is used in computer vision to recognize objects. (Xử lý tín hiệu thị giác được sử dụng trong thị giác máy tính để nhận dạng vật thể.)
- Signal (n): tín hiệu (nói chung, có thể là thính giác, thị giác, v.v.).
- A smoke signal is a type of visual signal. (Tín hiệu khói là một loại tín hiệu thị giác.)
- Visual (adj): thuộc về thị giác.
- The visual aspect of the presentation was very clear. (Khía cạnh thị giác của bài thuyết trình rất rõ ràng.)
- Visual cue: dấu hiệu thị giác (thường dùng trong tâm lý học hoặc huấn luyện).
- A raised hand is a visual cue for silence. (Giơ tay lên là dấu hiệu thị giác để yêu cầu im lặng.)
- Optical signal: tín hiệu quang học (thường dùng trong kỹ thuật).
- Fiber optics transmit data as optical signals. (Cáp quang truyền dữ liệu dưới dạng tín hiệu quang học.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "visual signal", nhưng có thể dùng động từ kết hợp) - Pick up a visual signal: bắt được một tín hiệu thị giác. - The camera can pick up visual signals even in low light. (Máy ảnh có thể bắt được tín hiệu thị giác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.) - Transmit a visual signal: truyền một tín hiệu thị giác. - Satellites transmit visual signals to Earth. (Vệ tinh truyền tín hiệu thị giác về Trái Đất.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "visual signal", nhưng có thể tham khảo) - See the signs: nhìn thấy các dấu hiệu (ám chỉ nhận ra tín hiệu thị giác trong ngữ cảnh ẩn dụ). - If you see the signs of a storm, take shelter immediately. (Nếu bạn nhìn thấy các dấu hiệu của bão, hãy trú ẩn ngay lập tức.)