visual space

Định nghĩa

Danh từ: - Không gian thị giác: "visual space" khái niệm chỉ không gian chúng ta cảm nhận được qua thị giác, bao gồm tất cả các vật thể, khoảng cách mối quan hệ không gian mắt nhìn thấy não bộ xử lý. Đây không gian ba chiều được tái tạo trong tâm trí dựa trên thông tin từ mắt.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã khéo léo điều chỉnh không gian thị giác trong bức tranh của mình để tạo ra chiều sâu.)
  • (Nhận thức của chúng ta về không gian thị giác giúp chúng ta di chuyển qua những khu vực đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expand visual space": mở rộng không gian thị giác.

    • Using mirrors in a small room can expand visual space. (Sử dụng gương trong một căn phòng nhỏ có thể mở rộng không gian thị giác.)
  • "visual space perception": sự nhận thức về không gian thị giác.

    • Visual space perception is crucial for activities like driving and sports. (Sự nhận thức về không gian thị giác rất quan trọng cho các hoạt động như lái xe thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatial perception (danh từ): nhận thức không gian.

    • Spatial perception is closely related to visual space. (Nhận thức không gian liên quan mật thiết đến không gian thị giác.)
  • Visual field (danh từ): trường thị giác (vùng không gian mắt có thể nhìn thấy).

    • The visual field of a human is about 180 degrees. (Trường thị giác của con người khoảng 180 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptual space: không gian tri giác (không gian được cảm nhận qua các giác quan).
  • Optical space: không gian quang học (không gian liên quan đến ánh sáng thị giác).
Các cụm từ liên quan
  • Visual space mapping: lập bản đồ không gian thị giác.

    • Visual space mapping is used in virtual reality technology. (Lập bản đồ không gian thị giác được sử dụng trong công nghệ thực tế ảo.)
  • Visual space representation: biểu diễn không gian thị giác.

    • The brain creates a visual space representation of the environment. (Bộ não tạo ra một biểu diễn không gian thị giác của môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's visual space: trong tầm nhìn của ai đó.

    • The bird flew into my visual space suddenly. (Con chim bay vào tầm nhìn của tôi một cách đột ngột.)
  • To fill visual space: lấp đầy không gian thị giác (thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế).

    • The decorator used large plants to fill visual space in the empty corner. (Người trang trí đã dùng cây lớn để lấp đầy không gian thị giácgóc trống.)
visual space
A child points to a star in the vast visual space of the night sky.