visual system

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống thị giác: "visual system" chỉ toàn bộ hệ thống cảm giác chịu trách nhiệm cho việc nhìn, bao gồm mắt, dây thần kinh thị giác, các vùng não xử lý thông tin hình ảnh.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống thị giác cho phép con người nhận biết ánh sáng, màu sắc chuyển động.)
  • (Tổn thương hệ thống thị giác có thể dẫn đến mù lòa hoặc suy giảm thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the visual system": nghiên cứu hệ thống thị giác.

    • Neuroscientists study the visual system to understand how the brain processes images. (Các nhà thần kinh học nghiên cứu hệ thống thị giác để hiểu cách não xử lý hình ảnh.)
  • "the evolution of the visual system": sự tiến hóa của hệ thống thị giác.

    • The evolution of the visual system in animals varies greatly across species. (Sự tiến hóa của hệ thống thị giácđộng vật rất khác nhau giữa các loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Visual (tính từ): thuộc về thị giác.

    • Visual perception is a key function of the visual system. (Nhận thức thị giác một chức năng chính của hệ thống thị giác.)
  • System (danh từ): hệ thống.

    • The visual system is one of many sensory systems in the body. (Hệ thống thị giác một trong nhiều hệ thống cảm giác trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Sight system: hệ thống nhìn (cách diễn đạt thay thế, ít phổ biến hơn).
  • Optic system: hệ thống quang học (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "visual system", do đây danh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "visual system".)

visual system
The human visual system processes the light entering the eye.