visualisation
- Danh từ:
- Sự hình dung, sự tưởng tượng: "Visualisation" là quá trình tạo ra một hình ảnh tinh thần trong tâm trí, tương tự như cảm nhận thị giác, nhưng không có sự hiện diện của vật thể thực tế.
- Hình ảnh tinh thần: "Visualisation" cũng chỉ chính hình ảnh đó — một hình ảnh tinh thần rõ ràng và sống động.
Sự hình dung, tưởng tượng:
- The athlete used visualisation to improve his performance. (Vận động viên đã sử dụng sự hình dung để cải thiện thành tích của mình.)
- She closed her eyes and engaged in visualisation of a peaceful beach. (Cô ấy nhắm mắt và thực hiện sự hình dung về một bãi biển yên bình.)
Hình ảnh tinh thần:
- His visualisation of the future was incredibly detailed. (Hình ảnh tinh thần của anh ấy về tương lai vô cùng chi tiết.)
- The artist's visualisation of the scene was captured in a painting. (Hình ảnh tinh thần của họa sĩ về cảnh đó đã được ghi lại trong một bức tranh.)
"to use visualisation": sử dụng kỹ thuật hình dung (thường trong tâm lý học hoặc thể thao).
- Many therapists recommend using visualisation to reduce anxiety. (Nhiều nhà trị liệu khuyên sử dụng sự hình dung để giảm lo âu.)
"data visualisation": trực quan hóa dữ liệu (mặc dù là một thuật ngữ riêng, nhưng nó dựa trên nghĩa gốc của "visualisation").
- Data visualisation helps to understand complex information. (Sự trực quan hóa dữ liệu giúp hiểu thông tin phức tạp.)
"mental visualisation": hình dung tinh thần (nhấn mạnh khía cạnh tinh thần).
- Mental visualisation is a key technique for memory improvement. (Hình dung tinh thần là một kỹ thuật quan trọng để cải thiện trí nhớ.)
Visualise (động từ): hình dung, tưởng tượng.
- I can easily visualise the scene from your description. (Tôi có thể dễ dàng hình dung cảnh đó từ mô tả của bạn.)
Visual (tính từ): thuộc về thị giác.
- The visual impact of the movie was stunning. (Tác động thị giác của bộ phim thật ấn tượng.)
Visualiser (danh từ): người hay công cụ giúp hình dung.
- He is a natural visualiser, able to see solutions in his mind. (Anh ấy là một người có khả năng hình dung bẩm sinh, có thể thấy giải pháp trong tâm trí.)
Imagery: hình ảnh tinh thần (thường dùng trong văn học hoặc tâm lý học).
- The imagery in the poem is vivid. (Hình ảnh tinh thần trong bài thơ rất sống động.)
Imagination: trí tưởng tượng (khả năng rộng hơn, không chỉ giới hạn ở hình ảnh thị giác).
- Use your imagination to create a new story. (Sử dụng trí tưởng tượng của bạn để tạo ra một câu chuyện mới.)
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, vì "visualisation" là danh từ gốc từ "visualise".)
"a mental picture": bức tranh tinh thần (tương tự "visualisation").
- She formed a mental picture of the house from the description. (Cô ấy đã hình thành một bức tranh tinh thần về ngôi nhà từ mô tả.)
"to see in the mind's eye": nhìn thấy bằng mắt tâm trí.
- I can see the scene in my mind's eye as if I were there. (Tôi có thể thấy cảnh đó bằng mắt tâm trí như thể tôi đang ở đó.)