visualise
Định nghĩa
- Động từ:
- Hình dung, tưởng tượng: "visualise" có nghĩa là tạo ra một hình ảnh tinh thần về một điều gì đó, đặc biệt là những thứ trừu tượng hoặc không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- Làm cho có thể nhìn thấy: Trong khoa học hoặc y học, "visualise" có nghĩa là làm cho một vật thể hoặc quá trình trở nên hữu hình, thường thông qua các thiết bị chuyên dụng như máy X-quang hay siêu âm.
Ví dụ sử dụng
Hình dung, tưởng tượng:
- I can visualise the perfect vacation in my mind. (Tôi có thể hình dung một kỳ nghỉ hoàn hảo trong tâm trí mình.)
- She visualised herself winning the race. (Cô ấy đã tưởng tượng ra cảnh mình chiến thắng cuộc đua.)
Làm cho có thể nhìn thấy:
- The doctor used an MRI to visualise the patient's brain. (Bác sĩ đã dùng máy MRI để làm cho não của bệnh nhân có thể nhìn thấy được.)
- With this software, engineers can visualise the flow of air around a car. (Với phần mềm này, các kỹ sư có thể làm cho luồng không khí xung quanh một chiếc xe hơi trở nên hữu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"visualise something as something": hình dung điều gì đó như là một thứ khác.
- He visualised the problem as a puzzle to be solved. (Anh ấy hình dung vấn đề đó như một câu đố cần được giải.)
"visualise doing something": tưởng tượng mình đang làm một việc gì đó.
- She visualised climbing the mountain successfully. (Cô ấy tưởng tượng mình đang leo núi thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Visualisation (Danh từ): sự hình dung, sự làm cho có thể nhìn thấy.
- The visualisation of data helps us understand complex trends. (Sự hình dung dữ liệu giúp chúng ta hiểu các xu hướng phức tạp.)
- Visual (Tính từ): thuộc về thị giác.
- She has a strong visual memory. (Cô ấy có trí nhớ thị giác mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Imagine: tưởng tượng.
- Try to imagine a world without war. (Hãy thử tưởng tượng một thế giới không có chiến tranh.)
- Picture: hình dung.
- I can picture the scene clearly. (Tôi có thể hình dung cảnh đó một cách rõ ràng.)
- Envision: hình dung, dự kiến.
- They envision a future of peace. (Họ hình dung một tương lai hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Visualise in: hình dung trong (một bối cảnh).
- She visualised herself in a beautiful garden. (Cô ấy hình dung mình trong một khu vườn xinh đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Visualise the big picture: hình dung bức tranh tổng thể.
- As a leader, you need to visualise the big picture of the project. (Là một nhà lãnh đạo, bạn cần hình dung bức tranh tổng thể của dự án.)