visualised

visualised

The architect visualised the new park before drawing the plans.

Định nghĩa

Tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ "visualise"): - Được hình dung, được tưởng tượng ra: "visualised" chỉ trạng thái của một sự vật, sự việc đã được nhìn thấy trong tâm trí, được tạo ra dưới dạng hình ảnh tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Vinh quang trong tương lai anh ấy tưởng tượng một giấc mơ được hình dung về thành công.)
  • (Những dãy Alps phủ tuyết trong trí tưởng tượng của ấy một khung cảnh đã được hình dung.)
  • (Cảnh tượng đã được hình dung thiếu những chi tiết xấu xí của đời thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-visualised plan": một kế hoạch được hình dung rõ ràng.
    • The architect presented a well-visualised blueprint of the building. (Kiến trúc sư đã trình bày một bản thiết kế được hình dung rõ ràng của tòa nhà.)
  • "poorly visualised concept": khái niệm được hình dung kém, thiếu chi tiết.
    • The poorly visualised concept confused the audience. (Khái niệm được hình dung kém đã làm khán giả bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Visualise (động từ): hình dung, tưởng tượng.
    • She can visualise the final product in her mind. ( ấy có thể hình dung sản phẩm cuối cùng trong tâm trí.)
  • Visualisation (danh từ): sự hình dung, quá trình tạo ra hình ảnh tinh thần.
    • Visualisation helps athletes improve their performance. (Sự hình dung giúp vận động viên cải thiện thành tích.)
  • Visual (tính từ): thuộc về thị giác, hình ảnh.
    • The visual effects in the movie were stunning. (Các hiệu ứng hình ảnh trong phim rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagined: được tưởng tượng ra.
  • Envisioned: được hình dung, được nhìn thấy trước trong tâm trí.
  • Pictured: được miêu tả, được vẽ ra trong trí tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Visualise as: hình dung như là.
    • He visualised the project as a huge success. (Anh ấy hình dung dự án như một thành công lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • A mental picture: hình ảnh trong tâm trí.
    • She formed a mental picture of the house after reading the description. ( ấy đã tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về ngôi nhà sau khi đọc mô tả.)