visualized
Định nghĩa
Tính từ: "Visualized" mô tả một thứ đã được hình dung hoặc tưởng tượng ra trong tâm trí, như một hình ảnh tinh thần rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh đã được hình dung thiếu đi những chi tiết xấu xí của cuộc sống thực.)
- (Giấc mơ đã được hình dung về một khu vườn yên bình đã giúp cô ấy thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a visualized plan": một kế hoạch đã được hình dung cụ thể.
- The team worked on a visualized plan for the new project. (Nhóm đã làm việc trên một kế hoạch đã được hình dung cho dự án mới.)
"visualized outcomes": những kết quả đã được tưởng tượng ra.
- Athletes often use visualized outcomes to improve performance. (Các vận động viên thường sử dụng những kết quả đã được hình dung để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
Visualize (động từ): hình dung, tưởng tượng.
- She can easily visualize the scene in her mind. (Cô ấy có thể dễ dàng hình dung cảnh đó trong tâm trí.)
Visualization (danh từ): sự hình dung, quá trình tưởng tượng.
- Visualization is a key technique in meditation. (Sự hình dung là một kỹ thuật chính trong thiền định.)
Từ đồng nghĩa
Imagined: đã được tưởng tượng.
- The imagined world was full of magic. (Thế giới đã được tưởng tượng đầy phép màu.)
Envisioned: đã được hình dung (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The envisioned future of the company is bright. (Tương lai đã được hình dung của công ty thật tươi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Visualize as: hình dung như là.
- He visualized himself as a successful writer. (Anh ấy hình dung mình như một nhà văn thành công.)
Thành ngữ liên quan
- In the mind's eye: trong mắt tâm trí (dùng để chỉ sự hình dung).
- In his mind's eye, he saw a beautiful castle. (Trong mắt tâm trí, anh ấy nhìn thấy một lâu đài đẹp đẽ.)