visually impaired person

Định nghĩa

Danh từ: Người khiếm thị, người thị lực kém. "Visually impaired person" dùng để chỉ một người bị suy giảm thị lực, không thể nhìn như người bình thường, bao gồm cả người một phần hoặc hoàn toàn. Từ này mang tính trang trọng tôn trọng hơn so với "blind person" (người ).

dụ sử dụng
  • (Một người khiếm thị có thể sử dụng gậy trắng để di chuyển.)
  • (Thư viện cung cấp sách nói cho người khiếm thị.)
  • ( ấy làm giáo viên cho người khiếm thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "legally blind": hợp pháp (thuật ngữ y tế chỉ người thị lực dưới một mức nhất định, thường 20/200 hoặc kém hơn sau khi đã điều chỉnh).

    • Many legally blind individuals are considered visually impaired persons. (Nhiều cá nhân hợp pháp được coi người khiếm thị.)
  • "low vision": thị lực kém (một dạng khiếm thị nhẹ hơn, vẫn có thể nhìn một phần).

    • A person with low vision is still a visually impaired person. (Một người thị lực kém vẫn người khiếm thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Visual impairment (danh từ): tình trạng khiếm thị.
    • Visual impairment can be caused by various eye diseases. (Khiếm thị có thể do nhiều bệnh về mắt gây ra.)
  • Visually impaired (tính từ): bị khiếm thị (dùng để mô tả người hoặc vật).
    • He is visually impaired and uses a guide dog. (Anh ấy bị khiếm thị sử dụng chó dẫn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind person: người (thường chỉ người mất hoàn toàn thị lực, ít trang trọng hơn).
  • Person with low vision: người thị lực kém (chỉ người vẫn còn một phần thị lực).
  • Sight-impaired person: người khiếm thị (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "visually impaired community": cộng đồng người khiếm thị.
    • The visually impaired community advocates for better accessibility. (Cộng đồng người khiếm thị đấu tranh cho khả năng tiếp cận tốt hơn.)
  • "visually impaired student": học sinh khiếm thị.
    • Schools must provide special resources for visually impaired students. (Trường học phải cung cấp tài nguyên đặc biệt cho học sinh khiếm thị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "visually impaired person", nhưng có thể dùng cụm từ "in the dark" (trong bóng tối) để chỉ sự thiếu hiểu biết, không liên quan trực tiếp đến khiếm thị.

visually impaired person
A visually impaired person reads a book in Braille.