vital capacity
Định nghĩa
Danh từ: Dung tích sống – Là lượng không khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào hết sức. Chỉ số này thường được đo bằng máy đo hô hấ ký (spirometer) và dùng để đánh giá tình trạng mô phổi.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã đo dung tích sống của anh ấy để kiểm tra bệnh phổi.)
- (Dung tích sống giảm có thể chỉ ra các vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forced vital capacity (FVC)": Dung tích sống gắng sức – lượng khí thở ra tối đa khi thực hiện động tác thở ra mạnh nhất sau khi hít vào hết sức.
- Forced vital capacity is a key metric in pulmonary function tests. (Dung tích sống gắng sức là một chỉ số chính trong các xét nghiệm chức năng phổi.)
- "Vital capacity ratio": Tỷ lệ dung tích sống – thường so sánh với dung tích toàn phổi để đánh giá hiệu quả thông khí.
Biến thể và từ gần giống
- Dung tích sống (vital capacity): Không có biến thể từ vựng trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Dung tích toàn phổi (total lung capacity): Lượng khí tối đa trong phổi sau khi hít vào hết sức.
- Dung tích cặn chức năng (functional residual capacity): Lượng khí còn lại trong phổi sau khi thở ra bình thường.
Từ đồng nghĩa
- Khả năng hô hấp tối đa: Một cách diễn đạt tương tự trong ngữ cảnh y học.
- Thể tích khí thở ra tối đa: Nhấn mạnh vào hành động thở ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vital capacity", nhưng có thể dùng: - Đo dung tích sống: The technician will measure your vital capacity. (Kỹ thuật viên sẽ đo dung tích sống của bạn.) - Cải thiện dung tích sống: Regular exercise can improve vital capacity. (Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện dung tích sống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vital capacity", nhưng trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - "Dung tích sống khỏe mạnh": Ám chỉ phổi hoạt động tốt.