vital force

Định nghĩa

Danh từ: - Sinh lực: "vital force" chỉ một lực lượng giả định, siêu hình, không phải vật chất hay hóa học, từng được nhà triết học Henri Bergson cho nguyên nhân thúc đẩy sự tiến hóa phát triển của các sinh vật. Trong sinh học, khái niệm này thường được gọi là "lực sống" hay "nguyên sống", gắn liền với thuyết sinh lực luận (vitalism).

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về sinh lực rất phổ biến trong giới sinh vật học vào thế kỷ 19.)
  • (Henri Bergson cho rằng một sinh lực thúc đẩy sự tiến hóa sáng tạo của sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess vital force": sở hữu sinh lực, thường dùng để miêu tả một sinh vật sự sống mãnh liệt.
    • Ancient philosophers believed that all living beings possess a vital force. (Các triết gia cổ đại tin rằng mọi sinh vật đều sở hữu một sinh lực.)
  • "the loss of vital force": sự mất đi sinh lực, ám chỉ cái chết hoặc sự suy yếu nghiêm trọng.
    • The loss of vital force in the patient was a sign of imminent death. (Sự mất đi sinh lựcbệnh nhân dấu hiệu của cái chết sắp xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitalism (danh từ): thuyết sinh lực luậnhọc thuyết cho rằng các quá trình sống không thể giải thích hoàn toàn bằng các quy luật vật hóa học.
    • Vitalism was eventually replaced by modern biochemistry. (Thuyết sinh lực luận cuối cùng đã bị thay thế bởi hóa sinh hiện đại.)
  • Vital (tính từ): thuộc về sự sống, quan trọng, cần thiết cho sự sống.
    • Water is vital for all living organisms. (Nước yếu tố quan trọng cho mọi sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Life force: lực sống, một thuật ngữ tương tự thường dùng trong triết học văn học.
  • Élan vital: thuật ngữ tiếng Pháp do Bergson đặt ra, dịch sát nghĩa "sự bùng nổ sống" – một dạng sinh lực sáng tạo.
  • Vital energy: năng lượng sống, thường dùng trong các hệ thống y học cổ truyền (như "khí" trong y học Trung Hoa).
Thành ngữ liên quan
  • To have a vital force: sức sống mãnh liệt.
    • Despite her age, she still has a vital force that inspires everyone. ( đã lớn tuổi, ấy vẫn một sinh lực truyền cảm hứng cho mọi người.)
vital force
A scientist draws a diagram of a vital force in a biology textbook.