vital organ

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan sinh tồn: "vital organ" chỉ một cơ quan trong cơ thể chức năng thiết yếu để duy trì sự sống. Nếu cơ quan này ngừng hoạt động hoặc bị tổn thương nghiêm trọng, sự sống sẽ bị đe dọa hoặc chấm dứt.

dụ sử dụng
  • (Tim một cơ quan sinh tồn bơm máu đi khắp cơ thể.)
  • (Tổn thương một cơ quan sinh tồn như gan có thể gây tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a vital organ": một cơ quan thiết yếu cho sự sống.

    • The lungs are considered vital organs because they supply oxygen to the blood. (Phổi được coi cơ quan sinh tồn chúng cung cấp oxy cho máu.)
  • "vital organ failure": suy cơ quan sinh tồn (tình trạng một cơ quan ngừng hoạt động).

    • The patient suffered multiple vital organ failure after the accident. (Bệnh nhân bị suy nhiều cơ quan sinh tồn sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vital (adj): thiết yếu, sống còn.

    • Water is vital for human survival. (Nước thiết yếu cho sự sống của con người.)
  • Organ (n): cơ quan (trong cơ thể).

    • The kidney is an organ that filters waste from the blood. (Thận một cơ quan lọc chất thải khỏi máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential organ: cơ quan thiết yếu.
  • Life-sustaining organ: cơ quan duy trì sự sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "vital organ". Tuy nhiên, có thể dùng: - to affect a vital organ: ảnh hưởng đến cơ quan sinh tồn. - The disease can affect vital organs such as the brain and heart. (Căn bệnh có thể ảnh hưởng đến các cơ quan sinh tồn như não tim.)

Thành ngữ liên quan
  • "to hit a vital organ": đánh trúng cơ quan sinh tồn (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chiến đấu).
    • The bullet hit a vital organ, causing immediate death. (Viên đạn trúng một cơ quan sinh tồn, gây tử vong ngay lập tức.)
vital organ
The heart is a vital organ that pumps blood throughout the body.