vital principle

Định nghĩa

Danh từ:
Nguyên sống (hoặc nguyên sinh mệnh): Một lực giả định, thường được cho nguyên nhân tạo ra các chức năng phẩm chất đặc trưng của sinh vật sống, phân biệt chúng với vật vô tri. Khái niệm này thường xuất hiện trong triết học sinh học cổ điển, trước khi khoa học hiện đại giải thích sự sống qua các quá trình hóa học vật .

dụ sử dụng
  • (Nhiều triết gia cổ đại tin vào một nguyên sống làm sinh động mọi sinh vật.)
  • (Khái niệm về nguyên sống phần lớn đã được thay thế bởi hóa sinh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ascribe a vital principle to something": gán nguyên sống cho một thứ đó.
    Some cultures ascribe a vital principle to natural phenomena like rivers and mountains. (Một số nền văn hóa gán nguyên sống cho các hiện tượng tự nhiên như sông núi.)

  • "the vital principle of life": nguyên sống của sự sống.
    The vital principle of life was thought to be distinct from physical matter. (Nguyên sống của sự sống được cho khác biệt với vật chất vật .)

Biến thể từ gần giống
  • Vitalism (danh từ): thuyết sinh lực, một học thuyết cho rằng sự sống một lực đặc biệt không thể giải thích bằng hóa học hay vật .
    Vitalism was popular in the 19th century but is now rejected by mainstream science. (Thuyết sinh lực phổ biến vào thế kỷ 19 nhưng hiện bị khoa học chính thống bác bỏ.)

  • Vitalist (danh từ/tính từ): người theo thuyết sinh lực, hoặc thuộc về thuyết sinh lực.
    A vitalist would argue that life cannot be reduced to mere chemical reactions. (Một người theo thuyết sinh lực sẽ cho rằng sự sống không thể bị thu gọn thành các phản ứng hóa học đơn thuần.)

Từ đồng nghĩa
  • Life force (danh từ): lực sống, thường dùng trong văn chương hoặc triết học.
  • Élan vital (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): xung lực sống, khái niệm của triết gia Henri Bergson.
  • Soul (danh từ): linh hồn, nhưng mang nghĩa tâm linh hơn sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ "embody" (thể hiện) hoặc "manifest" (biểu hiện) khi nói về nguyên sống:
- The vital principle is embodied in the process of growth. (Nguyên sống được thể hiện trong quá trình tăng trưởng.)

Thành ngữ liên quan
  • The breath of life: hơi thở của sự sống, một cách diễn đạt thi ca về nguyên sống. (Người Hy Lạp cổ đại coi hơi thở của sự sống nguyên sống.)
vital principle
A scientist studies the vital principle of a growing plant.