vital sign

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu sinh tồn: "vital sign" dùng để chỉ các chỉ số cơ bản phản ánh tình trạng sống còn của một người, thường được đo để đánh giá sức khỏe tổng quát. Các dấu hiệu sinh tồn điển hình bao gồm nhịp tim, nhiệt độ cơ thể, nhịp thở huyết áp.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của anh ấy để xem liệu anh ổn định không.)
  • (Các dấu hiệu sinh tồn của ấy rất yếu, vậy y tá đã gọi hỗ trợ khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take vital signs": đo các dấu hiệu sinh tồn.
    • The paramedic took his vital signs immediately after the accident. (Nhân viên cấp cứu đã đo các dấu hiệu sinh tồn của anh ấy ngay sau tai nạn.)
  • "vital signs are stable/unstable": các dấu hiệu sinh tồn ổn định/không ổn định.
    • The patient's vital signs are stable, indicating no immediate danger. (Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân ổn định, cho thấy không nguy hiểm ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Vital (adj): quan trọng, cần thiết cho sự sống.
    • Water is vital for survival. (Nước rất quan trọng cho sự sống còn.)
  • Sign (n): dấu hiệu, dấu hiệu.
    • A fever is a sign of infection. (Sốt một dấu hiệu của nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Life sign: dấu hiệu sự sống.
    • The rescue team detected life signs under the rubble. (Đội cứu hộ đã phát hiện dấu hiệu sự sống dưới đống đổ nát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check vital signs: kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn.
    • Nurses check vital signs every hour for critical patients. (Các y tá kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn mỗi giờ cho bệnh nhân nguy kịch.)
  • Monitor vital signs: theo dõi các dấu hiệu sinh tồn.
    • The machine monitors vital signs continuously in the ICU. (Máy theo dõi các dấu hiệu sinh tồn liên tục trong phòng chăm sóc đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Vital signs are the window to health: các dấu hiệu sinh tồn cửa sổ nhìn vào sức khỏe.
    • Doctors often say vital signs are the window to health, as they reveal underlying issues. (Các bác sĩ thường nói các dấu hiệu sinh tồn cửa sổ nhìn vào sức khỏe, chúng tiết lộ các vấn đề tiềm ẩn.)
vital sign
The nurse checks the patient's vital signs.