vital statistics

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Thống sinh tử: "vital statistics" chỉ các dữ liệu thống liên quan đến sinh, tử, sức khỏe, bệnh tật hôn nhân trong một cộng đồng hoặc quốc gia. Đây thuật ngữ chính thức trong nhân khẩu học y tế công cộng.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ thu thập thống sinh tử để theo dõi sự gia tăng dân số.)
  • (Thống sinh tử rất cần thiết cho việc lập kế hoạch các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep vital statistics": lưu giữ các số liệu thống sinh tử.

    • The health department keeps detailed vital statistics on every district. (Sở y tế lưu giữ thống sinh tử chi tiết về mỗi quận.)
  • "vital statistics report": báo cáo thống sinh tử.

    • The annual vital statistics report showed a decrease in infant mortality. (Báo cáo thống sinh tử hàng năm cho thấy tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vital (adj): quan trọng, thiết yếu (liên quan đến sự sống).

    • Clean water is vital for health. (Nước sạch thiết yếu cho sức khỏe.)
  • Statistics (n): thống , số liệu thống .

    • The statistics show a rise in unemployment. (Các số liệu thống cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Demographic data: dữ liệu nhân khẩu học.
  • Population statistics: thống dân số.
Các cụm từ liên quan
  • Vital records: hồ sơ sinh tử (giấy khai sinh, giấy chứng tử, giấy đăng ký kết hôn).
    • Vital records are kept in the local registry office. (Hồ sơ sinh tử được lưu giữ tại văn phòng đăng ký địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Vital statistics (thông tục, chủ yếuAnh): số đo cơ thể phụ nữ (vòng ngực, vòng eo, vòng hông). Cách dùng này không chính thức thường mang tính hài hước hoặc gợi cảm.
    • She has impressive vital statistics. ( ấy số đo cơ thể ấn tượng.)

Lưu ý: Nghĩa thông tục này khác biệt hoàn toàn với nghĩa chính thức về thống sinh tử. Khi học từ, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

vital statistics
The city publishes its annual vital statistics report.