vitalizing

vitalizing

The morning sun casts its vitalizing rays on the dew-covered meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang lại sức sống, tiếp thêm sinh lực: "vitalizing" dùng để miêu tả những khả năng làm tăng cường sức sống, năng lượng, hoặc tinh thần cho một người, một vật, hoặc một tình huống.
    • Làm hồi sinh, phục hồi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "vitalizing" có thể chỉ hành động hoặc tác động làm cho một thứ đó trở nên sống động, tươi mới, hoặc hiệu quả hơn.
dụ sử dụng
  • (Những tia nắng ban mai tiếp thêm sinh lực đã giúp ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
  • (Chính sách mới tác dụng hồi sinh tinh thần của công ty.)
  • ( ấy uống một loại trà thảo mộc tiếp thêm sinh lực để hồi phục sau cơn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vitalizing force": một lực lượng hoặc yếu tố mang lại sức sống.

    • Education is a vitalizing force for social progress. (Giáo dục một lực lượng mang lại sức sống cho sự tiến bộ xã hội.)
  • "vitalizing effect": tác động làm sống lại hoặc tiếp năng lượng.

    • The fresh air had a vitalizing effect on the tired hikers. (Không khí trong lành tác động tiếp thêm sinh lực cho những người đi bộ đường dài mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitalize (động từ): tiếp thêm sức sống, làm sống động.

    • The leader's speech vitalized the crowd. (Bài phát biểu của người lãnh đạo đã tiếp thêm sức sống cho đám đông.)
  • Vitality (danh từ): sức sống, sinh lực.

    • Her vitality is remarkable despite her age. (Sức sống của ấy thật đáng kinh ngạc tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Energizing: tiếp thêm năng lượng.
    • The energizing music made everyone dance. (Âm nhạc tiếp thêm năng lượng khiến mọi người nhảy múa.)
  • Invigorating: làm khỏe khoắn, tỉnh táo.
    • The invigorating swim in the ocean refreshed him. ( bơi tiếp thêm sinh lực trong đại dương làm anh ấy sảng khoái.)
  • Revitalizing: phục hồi sức sống.
    • The revitalizing treatment restored her skin's glow. (Phương pháp điều trị phục hồi sức sống đã khôi phục làn da sáng mịn của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vitalize up (không phổ biến): tiếp thêm sinh lực mạnh mẽ.
    • The morning coffee vitalized him up for the long day. (Ly cà phê buổi sáng đã tiếp thêm sinh lực cho anh ấy cho một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
  • A breath of fresh air: một luồng gió mới (ám chỉ điều đó mang lại sự sống động, mới mẻ).
    • The new manager was a breath of fresh air, vitalizing the team's spirit. (Người quản lý mới như một luồng gió mới, tiếp thêm sinh lực cho tinh thần đội nhóm.)