vitamin b2

Định nghĩa

Danh từ: "vitamin b2" một loại vitamin nhóm B, còn được gọi là riboflavin, vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tổn thương da giảm cân không mong muốn. Đây một chất dinh dưỡng thiết yếu giúp cơ thể chuyển hóa năng lượng từ thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Uống bổ sung vitamin b2 có thể giúp ngăn ngừa tổn thương da.)
  • (Thiếu hụt vitamin b2 có thể dẫn đến giảm cân các vấn đề về da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in vitamin b2": giàu vitamin b2.

    • Milk and eggs are rich in vitamin b2. (Sữa trứng rất giàu vitamin b2.)
  • "to supplement with vitamin b2": bổ sung vitamin b2.

    • Doctors often recommend supplementing with vitamin b2 for patients with skin conditions. (Các bác sĩ thường khuyên bổ sung vitamin b2 cho bệnh nhân vấn đề về da.)
Biến thể từ gần giống
  • Riboflavin (danh từ): tên hóa học của vitamin b2.

    • Riboflavin is essential for energy production. (Riboflavin rất cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng.)
  • Vitamin B complex (danh từ): nhóm vitamin B tổng hợp, bao gồm vitamin b2.

    • Vitamin B complex includes vitamin b2, b6, and b12. (Nhóm vitamin B tổng hợp bao gồm vitamin b2, b6 b12.)
Từ đồng nghĩa
  • Riboflavin: tên khoa học của vitamin b2.
  • Vitamin G: tên của vitamin b2 trong một số tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vitamin b2".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vitamin b2".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vitamin b2
A child drinks a glass of milk, which is a good source of vitamin B2.