vitamin bc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vitamin Bc: Một loại vitamin nhóm B, cần thiết cho sự phát triển và sinh sản của tế bào. Tên gọi này thường được dùng để chỉ axit folic (folate), một dạng vitamin B9.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vitamin BC is important for pregnant women to prevent birth defects. (Vitamin Bc rất quan trọng đối với phụ nữ mang thai để ngăn ngừa dị tật bẩm sinh.)
- A deficiency of vitamin BC can lead to anemia. (Thiếu vitamin Bc có thể dẫn đến thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vitamin BC complex": phức hợp vitamin Bc, thường dùng để chỉ nhóm các chất dinh dưỡng liên quan đến axit folic.
- The doctor prescribed a vitamin BC complex supplement. (Bác sĩ đã kê đơn thực phẩm bổ sung phức hợp vitamin Bc.)
Biến thể và từ gần giống
- Folic acid (n): axit folic, dạng tổng hợp của vitamin Bc.
- Folic acid is commonly added to cereals. (Axit folic thường được thêm vào ngũ cốc.)
- Folate (n): folate, dạng tự nhiên của vitamin Bc có trong thực phẩm.
- Leafy greens are rich in folate. (Rau lá xanh rất giàu folate.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin B9: tên gọi khác của vitamin Bc.
- Axit folic: dạng tổng hợp của vitamin Bc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "vitamin Bc". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "take" (uống) với nó: - Take vitamin BC: uống vitamin Bc. - She takes vitamin BC every morning. (Cô ấy uống vitamin Bc mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "vitamin Bc".