vitamin c

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vitamin C: Một loại vitamin tan trong nước, nhiều trong trái cây tươi (đặc biệt trái cây họ cam quýt) rau củ, giúp ngăn ngừa bệnh scorbut (scurvy) tăng cường hệ miễn dịch.
dụ sử dụng
  • (Cam kiwi rất giàu vitamin C.)
  • (Uống thực phẩm bổ sung vitamin C có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deficiency of vitamin C": sự thiếu hụt vitamin C.

    • A deficiency of vitamin C can lead to scurvy. (Sự thiếu hụt vitamin C có thể dẫn đến bệnh scorbut.)
  • "vitamin C content": hàm lượng vitamin C.

    • The vitamin C content of this juice is very high. (Hàm lượng vitamin C của loại nước ép này rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin C dạng viết chuẩn, không biến thể. Tuy nhiên, trong hóa học, còn được gọi là axit ascorbic (ascorbic acid).
    • Ascorbic acid is the chemical name for vitamin C. (Axit ascorbic tên hóa học của vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascorbic acid: axit ascorbic (tên hóa học).
  • L-ascorbic acid: dạng hoạt động của vitamin C.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "vitamin C". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "take" hoặc "supplement" với :
    • Take vitamin C daily to prevent colds. (Uống vitamin C hàng ngày để phòng cảm lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vitamin C". Nhưng một cụm thông dụng:
    • "Boost your vitamin C intake": tăng lượng vitamin C nạp vào.
      • Eat more fruits to boost your vitamin C intake. (Ăn nhiều trái cây hơn để tăng lượng vitamin C nạp vào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vitamin c
An orange is a good source of vitamin C.