vitamin e

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vitamin E: Một loại vitamin tan trong chất béo, cần thiết cho quá trình sinh sản bình thường; một chất chống oxy hóa quan trọng giúp trung hòa các gốc tự do trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Vitamin E trong các loại hạt, hạt dầu dầu thực vật.)
  • ( ấy uống bổ sung vitamin E để cải thiện sức khỏe làn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitamin E deficiency": tình trạng thiếu vitamin E.

    • Vitamin E deficiency can lead to nerve damage. (Thiếu vitamin E có thể dẫn đến tổn thương thần kinh.)
  • "Vitamin E oil": dầu vitamin E (dùng trong mỹ phẩm).

    • Apply vitamin E oil to your face to reduce wrinkles. (Thoa dầu vitamin E lên mặt để giảm nếp nhăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tocopherol: một dạng hóa học của vitamin E.
    • Alpha-tocopherol is the most active form of vitamin E in the body. (Alpha-tocopherol dạng hoạt động mạnh nhất của vitamin E trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất chống oxy hóa: antioxidant (chỉ chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Vitamin sinh sản: reproductive vitamin (tên gọi , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vitamin E".
Thành ngữ liên quan
  • "A dose of vitamin E": một liều vitamin E (thường dùng theo nghĩa đen).
    • You need a dose of vitamin E every day for good health. (Bạn cần một liều vitamin E mỗi ngày để sức khỏe tốt.)
vitamin e
A person takes a daily vitamin E capsule with breakfast.