vitamin g

Định nghĩa

Danh từ: Một loại vitamin B giúp ngăn ngừa tổn thương da giảm cân.

dụ sử dụng
  • ( ấy uống thực phẩm bổ sung vitamin g để duy trì làn da khỏe mạnh.)
  • (Thiếu hụt vitamin g có thể dẫn đến giảm cân tổn thương da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in vitamin g": giàu vitamin g.
    • Certain vegetables are rich in vitamin g. (Một số loại rau rất giàu vitamin g.)
  • "a source of vitamin g": nguồn cung cấp vitamin g.
    • Eggs are a good source of vitamin g. (Trứng một nguồn cung cấp vitamin g tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin G complex (n): phức hợp vitamin G, thường chỉ nhóm vitamin B.
    • The vitamin G complex is essential for metabolism. (Phức hợp vitamin G rất cần thiết cho quá trình trao đổi chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Riboflavin: riboflavin (tên hóa học của vitamin B2, một dạng tương tự vitamin g).
  • Vitamin B2: vitamin B2 (một tên gọi khác của riboflavin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in vitamin g: hấp thụ vitamin g.
    • You need to take in enough vitamin g through your diet. (Bạn cần hấp thụ đủ vitamin g qua chế độ ăn uống.)
  • Supplement with vitamin g: bổ sung vitamin g.
    • He supplements with vitamin g to boost his immune system. (Anh ấy bổ sung vitamin g để tăng cường hệ miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • A dose of vitamin g: một liều vitamin g (thường dùng ẩn dụ để chỉ sự cải thiện sức khỏe).
    • Getting enough sleep is like a daily dose of vitamin g. (Ngủ đủ giấc giống như một liều vitamin g hàng ngày.)
vitamin g
A balanced diet provides vitamin G for healthy skin.